Từ đồng nghĩa trong tiếng Việt, khái niệm và cách phân loại | Nttworks.vn

Kiến Thức Việc Làm 0 lượt xem

1. Từ đồng nghĩa là gì?

Từ đồng nghĩa trong tiếng Việt là những từ có nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau, trong một số trường hợp các từ đồng nghĩa có thể hoán đổi hoàn toàn cho nhau, trường hợp khác phải tính đến sắc thái biểu cảm. cơ thể người.

Ví dụ về từ đồng nghĩa:

  • cha – cha: đều chỉ người sinh ra ta.

  • mẹ – mẹ: dùng để chỉ mẹ, người đã sinh ra tôi

  • tử tế: mất đi sức sống, không còn biểu hiện của sự sống.

  • Bản dịch tiếng Anh:

  • lười biếng

2. Phân loại từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa được chia thành hai loại chính:

  • Từ đồng nghĩa hoàn toàn (từ đồng nghĩa tuyệt đối): là những từ có nghĩa hoàn toàn giống nhau và có thể thay thế cho nhau.

  • Từ đồng nghĩa không hoàn toàn (từ đồng nghĩa tương đối): là những từ có nghĩa giống nhau nhưng khác nhau về cách diễn đạt hoặc phương thức hoạt động, vì vậy cần lưu ý khi lựa chọn luân phiên.

Từ đồng nghĩa

Ví dụ:

  • Từ đồng nghĩa đầy đủ: bang-non-sông-không-bang, cha-mẹ, mẹ-tàu-xe-heo

  • Từ đồng nghĩa không đầy đủ: chết-hy sinh-hy sinh, sóng cuộn-sóng

Phân tích sắc thái biểu cảm của từ đồng nghĩa không hoàn toàn:

Chắc-mất-hy-sinh: “Chắc” là cách nói thông thường, “mất” là sự đánh giá thấp nỗi đau, “hy sinh” là cách nói linh thiêng hơn, thiêng liêng hơn, “hy sinh” là cách nói hoạt động, có mục đích. , tự tìm đến cái chết.

Rolling-ribbing-vẫy: đều chỉ trạng thái của sóng biển, nhưng “roll” có nghĩa là dồn dập, dồn dập, từng lớp từng lớp, “wave” là sóng nhỏ, còn “wave” có nghĩa là sóng dâng lên trên những con sóng xung quanh, từng lớp. theo lớp.

Dịu dàng-Nhẹ nhàng-Nhẹ nhàng: “Dịu dàng” là chỉ bản chất của sự vật (như dòng sông hiền hòa), “Dịu dàng” là nói về bản chất con người, hiền lành và tốt bụng, “Dịu dàng” là chỉ lòng nhân hậu, “Dịu dàng” là hiền lành và nhân hậu.

READ  Lập kế hoạch làm việc hiệu quả với phương pháp SMART | Nttworks.vn

3. Phân biệt từ đồng nghĩa, trái nghĩa.

Từ trái nghĩa là những từ có nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau.

Ví dụ:

Từ trái nghĩa cũng được xếp vào nhóm từ trái nghĩa hoàn chỉnh và không hoàn toàn.

  • Từ trái nghĩa hoàn toàn là những từ luôn mâu thuẫn và trong mọi tình huống. Ví dụ: sinh tử, cao thấp, ..

  • Từ trái nghĩa không hoàn toàn là những từ mà trong những điều kiện nhất định, trái nghĩa với nhau, nhưng không phải lúc nào cũng có nghĩa ngược lại. Ví dụ: cao chót vót (“cao” không hoàn toàn đối lập với “sâu”, nhưng trong trường hợp này “cao chót vót” được coi là đối lập với “sâu”).

Từ đồng nghĩa

4. Phân biệt từ đồng nghĩa và từ đồng âm.

Từ đồng âm là những từ nghe giống nhau nhưng có nghĩa hoàn toàn khác nhau. Mặc dù từ đồng nghĩa là những từ khác nhau về âm thanh nhưng có nghĩa giống nhau hoặc tương đương.

Ví dụ về từ đồng âm:

Ví dụ 1:

  • Mua đất này đem lại rất nhiều lợi ích => “Lợi ích” là những thứ có ích, có ích cho một đối tượng nào đó

  • Bạn tôi bị viêm lợi phải đi khám. => Nướu ở “nướu” là phần thịt bao quanh chân răng.

5. Phân biệt từ đồng nghĩa với từ mơ hồ

Trong tiếng Việt, từ láy là từ chỉ có một nghĩa gốc duy nhất và có nhiều chuyển nghĩa liên quan đến nghĩa gốc.

Ví dụ: từ ăn

  • Ăn cơm: nghĩa gốc, đưa thức ăn vào cơ thể để duy trì sự sống.

  • Ăn hỏi: dự lễ cưới và ăn uống trong đám cưới.

  • Ăn ảnh: Vẻ đẹp được làm nổi bật hơn trong một bức ảnh

  • Mức độ nổi tiếng: một “bộ phim ăn khách” thể hiện sự hấp dẫn và lôi cuốn của một tác phẩm cụ thể.

6. Bài tập về từ đồng nghĩa

Bài tập 1: Xác định sắc thái nghĩa của các từ ngữ sau

  1. Thời tiết mùa thu màu xanh lá mấy tầng (Nguyễn Khuyến)

  2. Còn lại gì sau một trăm năm?

Nó chẳng khác gì một cái nấm cỏ may màu xanh lá

(Công phẫn nộ khi đọc ca khúc_Nguyễn Gia Thiều)

  1. Cừu con màu xanh lá vẫy tay về phía bầu trời

READ  An ninh hàng không là gì? Kiến thức cho bạn từ A -> Z | Nttworks.vn

Làm thế nào dân làng trên đồi hát

(Mùa xuân chín_Hàn Mặc Tử)

  1. Cùng nhau nhìn lại nhưng không thấy

Nhìn xanh lam xanh hàng ngàn quả dâu tây

(Chinh phụ ngâm_Dang Trần Côn)

  1. Hình như không có buổi chiều

Xanh như chiều nay, màu xanh lá con mắt

(Ở giữa một cái cây với bầu trời_Poet)

  1. Màu xanh lam tươi mát hơn

Màu xanh lam dịu, màu màu xanh lá cây khổng lồ

Ồ! màu sắc Xanh đậm từ tâm hồn tôi

Việt Nam! Việt Nam ơi xanh hát…

(Màu Tôi Yêu_ Tố Hữu)

  1. Mùa thu tháng 8 Xanh đậm (Môi)

  2. Nhớ sóng biển Hạ Long màu xanh da trời (Chế Lan Viên)

  3. Mương dài màu xanh lá cánh đồng ngô (Lip)

đồng nghĩa

Trả lời:

Màu xanh trong những câu thơ trên như xanh lá cây, xanh tươi, xanh lá cây, xanh xanh, xanh mắt, xanh mênh mông, xanh thẳm, xanh da trời, xanh lục, là những từ đồng nghĩa không hoàn toàn. Mỗi từ “xanh” trong mỗi câu thơ đều mang những sắc thái biểu cảm khác nhau, đó là:

  1. màu xanh lam: màu xanh lam nguyên chất có kích thước lớn, màu trầm, đặc hơn màu xanh lam bình thường

  2. màu xanh lá cây: màu xanh đậm và đồng nhất thường được dùng để mô tả màu của thảm thực vật rậm rạp

  3. green: xanh tươi, tràn đầy sức sống

  4. xanh xanh: xanh kéo dài

  5. màu xanh lá cây: màu xanh lam tăng cao

  6. màu xanh lá cây khổng lồ: màu xanh lam mở rộng và lan rộng trên một khu vực rộng lớn,

  7. xanh đậm: màu xanh lá cây sáng đẹp

  8. Xanh lam: Xanh lam đậm và sáng

  9. xanh lá cây: màu xanh lá cây tươi sáng

Nhiệm vụ 2: Tìm lỗi sai trong các câu sau và tìm từ thay thế thích hợp

  1. Hàng cây phượng vĩ nở hoa đỏ rực.

  2. Dòng sông quê tôi chảy nhẹ nhàng

  3. Khi mùa xuân đến, cây cối sinh sôi nảy nở.

Trả lời:

  1. Thay từ blush = đỏ tươi, đỏ tươi. Thuật ngữ “đỏ” gợi lên màu đỏ hồng, trông thanh tú, ưa nhìn và thường được dùng để mô tả đôi má hồng. Khi từ đỏ rực, đỏ tươi có nghĩa là rực lửa, đỏ tươi đến chói mắt.

  2. Thay từ dịu dàng = nhẹ nhàng. Từ hiền thường dùng để chỉ tính cách con người, còn từ hiền thường dùng để chỉ sự vật, dòng sông để chỉ dòng chảy hiền hòa.

  3. sinh đẻ = sinh con. Sinh thường được sử dụng ở người. Phát tán được sử dụng cho cây và vật.

READ  Bản mô tả công việc trợ giảng đầy đủ và chi tiết cho ứng viên | Nttworks.vn

Bài tập 3: Chọn câu trả lời trắc nghiệm đúng

Câu hỏi 1. Từ nào sau đây đồng nghĩa với từ hạnh phúc?

A. Hạnh phúc

B. Hài lòng

C. Phước lành

D. Rikas

Câu hỏi 2. Từ nào sau đây không đồng nghĩa với các từ khác?

A. Hoia.

B. Haarake

C. Mặc.

D. Kanna.

Câu 3. Chữ người không cùng nghĩa với chữ người hay nói cách khác được viết ở dòng nào?

Một. Nhân lực, nhân tài, nhân lực.

b. Nhân hậu, nhân từ, nhân từ.

C. Người lao động, người chứng kiến, người sử dụng lao động.

d. Con người, binh lính, nhân vật.

Câu hỏi 4. Từ nào sau đây không đồng nghĩa với các từ khác?

A. phang

B. đòn

C. đá

D. vỗ

Câu 5: Dòng nào ghi các từ đồng nghĩa:

A. Biểu cảm, biểu hiện, lựa chọn, loại trừ

B. Tả, võng, võng, hướng.

C. Biểu cảm, Biểu cảm, Trình bày, Trình bày.

D. Tuyển chọn, trình bày, sàng lọc, chọn lọc.

Câu 6: Từ nào không đồng nghĩa với từ “sức mạnh”?

A. quyền dân sự

B. thẩm quyền

C. thẩm quyền

D. thẩm quyền

Câu 7: Từ nào sau đây là từ đồng nghĩa với từ thuần túy?

A. Được

B. segane

C. bừa bãi

D. cẩu thả

Câu 8: Từ nào sau đây đồng nghĩa với từ trẻ em?

A. Một nhà văn trẻ

B. Trẻ em

C. Trẻ

D. trẻ

Câu 9: Nhóm từ nào đồng nghĩa với từ “hòa bình”?

A. Bình yên, tĩnh lặng, tĩnh lặng.

B. Hòa bình, hòa bình, dịu dàng.

C. Bình tĩnh, êm đềm, lặng lẽ.

D. Hòa bình, thanh bình, tĩnh lặng.

Câu 10: Các cặp từ nào sau đây cùng nghĩa?

A. Leo – Chạy

B. Sức bền – Rèn luyện

C. Thực hành – luyện tập

D. Đứng – ngồi

Trả lời:

  1. MỘT

  2. VANA

  3. VANA

  4. MỘT

  5. VANA

  6. MỘT

  7. MỘT

  8. TẨY

  9. DỄ

  10. VANA

Như vậy, trên đây là tổng hợp kiến ​​thức lý thuyết và bài tập thực hành về từ đồng nghĩa trong tiếng Việt. Để sử dụng tiếng Việt thành thạo và chính xác, cần nắm được kiến ​​thức về từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa, từ đồng âm, từ láy.

>> Xem thêm ngay:

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Protected with IP Blacklist CloudIP Blacklist Cloud