Tổng hợp từ vựng về màu sắc trong tiếng Anh | Nttworks.vn

Một trang web mới sử dụng WordPress

Màu bằng tiếng Anh

1. Phân biệt giữa màu và màu

Khi học tiếng Anh, chắc chắn bạn đã từng nhìn thấy hai từ “color” và “color”. Cả hai từ đều có nghĩa là “màu sắc”, nhưng có sự khác biệt giữa chúng:

– Màu sắc: Phông chữ này được sử dụng ở Hoa Kỳ.

– Màu sắc: Phông chữ này được sử dụng ở Anh, New Zealand, Úc, v.v.

2. Cách sử dụng từ màu tiếng Anh.

Có ba cách để sử dụng các từ màu trong tiếng Anh:

– Be + color: My car is black. (Xe hơi của tôi màu đen)

– Color + danh từ: my black car is đắt tiền (xe đen của tôi đắt)

– Bản thân màu sắc là một danh từ: màu xanh lam là màu yêu thích của tôi. (Màu xanh dương là màu yêu thích của tôi)

3. Các cách thể hiện màu sắc trong tiếng anh

3.1. Light – Dark – Light (Light – Dark / Dark – Glare):

– Ánh sáng: màu sáng

Ví dụ: Tôi thích chiếc váy màu hồng nhạt này. (Tôi thích chiếc váy màu hồng tươi sáng này)

– Dark: màu tối / tối

Anh ấy có đôi mắt màu nâu sẫm. (Cô ấy có đôi mắt nâu sẫm)

– Sáng: có màu sắc rực rỡ, dễ nhận biết

Màu son đỏ tươi này không dành cho bạn. (Màu son đỏ tươi này không dành cho bạn.)

– Cả ba từ trên đều đứng trước từ chỉ màu sắc.

3.2. Từ màu + ish

– Điều này được sử dụng khi bạn muốn mô tả một màu nào đó bằng tiếng Anh nhưng không biết chính xác màu đó là màu gì.

Ví dụ: xanh lục (hơi xanh nhưng không hẳn xanh), hơi xanh (hơi xanh), hơi đỏ (hơi đỏ), hơi vàng (hơi vàng), …

Bạn cũng có thể kết hợp các từ nhạt / đậm / nhạt ở trên để tăng khả năng diễn đạt của câu:

Vd: cái áo này màu nâu nhạt

Hoàng hôn có màu hồng tím

Anh ấy không thích những chiếc quần jean xanh đậm. (Anh ấy không thích những chiếc quần jean xanh đậm.)

Từ vựng tiếng anh về màu sắc

4. Từ vựng tiếng anh về màu sắc

– Trắng trắng

– Đen: đen

– Hall: hội trường

– Nâu

– Màu tím: màu tía

– Blue: xanh da trời

– Màu xanh lá cây: xanh lục

– Màu vàng: màu vàng

– Màu hồng: hồng

– Đỏ đỏ

– Orange: màu cam

– Vàng: vàng đồng

– Turquoise: xanh ngọc

– Sandy brown: màu nâu cát

– Maroon: nâu hạt dẻ

– Sliver: màu bạc

– Aquamarine: màu xanh ngọc

– Violet: tím violet

– Wheat: màu của lúa mì

– Màu xanh nước biển: xanh nước biển

– Pea green: đậu xanh

– Coral: màu san hô

– Vôi: xanh chanh

– Mustard: màu mù tạt

– Amber: hổ phách

– Peach: quả đào

– Ivory: màu ngà

– Taupe: nâu sẫm

– Màu trắng nhạt: màu trắng cảm ơn

– Đồng kim loại: sơn màu đồng ánh kim

– Fuchsia: hồng fuchsia, đỏ tía

– Kim loại tro: xám khói

– crimson: đỏ thẫm

– Plum: màu mận chín

– Hoa oải hương: màu tím oải hương

– Sirel: sirel

– Đồng xu: xanh bạc hà

– Celery: cần tây xanh

– Ngọc: xanh ngọc bích

– Pumpkin: màu của quả bí ngô

– Sage green: xanh xám

– Emerald: màu của ngọc lục bảo

– Hồng y: đỏ thẫm

– Hibiscus: màu hoa dâm bụt

– Burgundy: rượu vang đỏ

– Power blue: xanh lam

– Coban: xanh co-ban

– Beige: màu be

– Gỉ: màu nâu đỏ nhạt

– Chartreuse: xanh lục nhạt

– Cà tím: màu aubergine

– Apricot: màu mơ

– Ô liu: xanh ô liu – ô liu

– Brick red: gạch đỏ

– Kiwi: kiwi xanh

– Sky blue: xanh da trời

– Thép – xanh lam: xanh sân thượng

– Kaki: màu vải kaki

– Platinum: màu của bạch kim

– Ruby: màu của hồng ngọc

– Amethyst: màu thạch anh

– Mulberry: màu của dâu tằm

– Berry: màu quả mọng

– Sapphire: màu của sapphire

– Đồng: màu của đồng

– Sienna: màu đỏ nhạt

– Indigo: màu chàm

– Sô cô la: nâu sô cô la

– Neon: xanh nõn chuối

– Má hồng: hồng đào

– Pea green: xanh lá

– Magenta: đỏ nhạt

– xyano: xyanua

– Cinnamon: màu quế

– Thiếc: màu thiếc

– Terracotta: màu đất nung, nâu đỏ

– Nâu hồng: nâu hồng

– Marine blue: xanh đại dương

Trên đây là bài viết tổng hợp các từ vựng tiếng anh. Để sử dụng thành thạo các từ vựng về chủ đề màu sắc, hàng ngày bạn cần luyện tập và tham khảo thêm nhiều tài liệu hữu ích khác. Hi vọng bài viết trên đã giải đáp được phần nào những thắc mắc của bạn về từ vựng tiếng Anh về màu sắc!

>> Các bài viết liên quan:

READ  [CO CQ là gì?] - Kiến thức Logistics không thể bỏ qua! | Nttworks.vn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Protected with IP Blacklist CloudIP Blacklist Cloud