Tìm hiểu khái quát về ngữ pháp tiếng Việt | Nttworks.vn

Một trang web mới sử dụng WordPress

1. Ngữ pháp là gì?

Ngữ pháp được định nghĩa là một tập hợp các quy tắc cho hoạt động của các yếu tố ngôn ngữ. Yếu tố ngôn ngữ bao gồm từ, cụm từ và câu.

Ngữ pháp được coi là bộ môn chuyên nghiên cứu về ngữ pháp. Việc giảng dạy ngữ pháp bao gồm hai phần: từ vựng và cú pháp. Ở đó:

  • Magnetics: chuyên nghiên cứu về sự hình thành từ và các loại từ

  • Cú pháp: Khám phá các quy tắc để kết hợp các từ thành các cụm từ và câu.

Một số đặc điểm ngữ pháp, chẳng hạn như tính khái quát, tính hệ thống và tính nhất quán.

  • Tổng quát: Các đặc điểm ngữ pháp cao hơn các phần khác của ngôn ngữ, chẳng hạn như ngữ âm và từ vựng.

  • Tính hệ thống: Ngữ pháp chứa đựng các đơn vị, cấu trúc và các mối quan hệ ngữ pháp giữa các thực thể, vì vậy ngôn ngữ có tính hệ thống.

  • Độ bền: So với ngữ âm và từ vựng, ngữ pháp thay đổi chậm hơn và ít hơn nên ổn định hơn.

2. Đặc điểm của ngữ pháp tiếng Việt

Ngữ pháp tiếng việt

Giọng nói ở Việt Nam là một thực thể dễ nhận biết vì nó bao gồm một âm tiết duy nhất, mỗi âm tiết được phát âm và viết thành một chữ viết. Ở Việt Nam có ba phương pháp ngữ pháp chính: phương pháp xâu chuỗi từ, phương pháp từ vựng và phương pháp ngữ điệu.

Ví dụ:

Từ “năm bàn” khác với nghĩa của “năm bàn” hoặc “đi học” là nghĩa của từ “anh ấy đi học.”

Ví dụ, “Anh Hai đã đến trường” khác với “Anh Hải chưa đến trường” hoặc “Anh Hải đang đi học”. Hay “you and me” khác với “your brother” hoặc “you for me.”

Ví dụ: cùng một câu như “đêm qua cây cầu bị gãy” và “đêm qua, qua một cây cầu bị gãy”, nhưng có lẽ ngữ điệu khác nhau khiến chúng ta hiểu khác nhau.

READ  3 cách tự do tài chính giúp người trẻ bớt gánh nặng cuộc sốngVNDIRECT | Nttworks.vn

3. Các phương thức cấu tạo từ tiếng Việt

Trong tiếng Việt, từ cấu tạo chủ yếu theo hai cách: từ ghép đẳng lập và từ ghép đẳng lập.

Từ ghép là những từ được kết hợp theo một trình tự nhất định để tạo ra một từ mới.

Ví dụ về từ ghép là:

Học + thực hành = học

Mua + bán = mua và bán

Từ ghép cũng được chia thành 2 loại dựa vào mối quan hệ giữa các yếu tố, đó là từ ghép đẳng lập và từ ghép chính phụ. Từ ghép bổ sung là từ mà tỉ lệ các thành tố bằng nhau. Từ ghép lớn và nhỏ là những từ có tỷ lệ ngữ pháp không bằng nhau.

Ví dụ:

  • Từ ghép bổ sung: học, sách, núi, …

  • Từ khóa: xe máy, xe đạp, dưa hấu, dưa bở, ..

Từ ghép là từ được hình thành bằng cách lặp lại toàn bộ hoặc một phần của từ gốc để tạo ra từ mới.

Ví dụ về các từ lóng:

Đỏ => đo đỏ

Lạnh => mát mẻ

Các từ cũng được chia thành toàn bộ và các phần.

  • Các từ láy toàn bộ: sừng sững, đứt quãng, bàng hoàng, …

  • Từ chỉ các bộ phận: lấp lánh, lập lòe, sáng bóng, …

4. Câu tiếng Việt

Ngữ pháp tiếng việt

Trong tiếng Việt, phần thông tin nhỏ nhất trong câu thuộc ngôn ngữ có nghĩa tương đối hoàn chỉnh hoặc thái độ, đánh giá của người nói, hoặc có thể kèm theo thái độ, đánh giá của người nói.

Câu tiếng Việt không phụ thuộc vào ngôn ngữ, có ngữ điệu thể hiện thái độ nhất định, thường truyền tải một thông điệp nội dung. Câu tiếng Việt thường thể hiện thái độ chủ quan của người nói đối với hiện thực khách quan và đối tượng giao tiếp.

4.1. Thành phần của câu

Một câu điển hình có hai thành phần, một phần chính và một phần phụ. Bộ phận chính của câu gồm có chủ ngữ và vị ngữ. Chủ ngữ của câu thường là đại từ, danh từ, các thực từ khác như động từ, tính từ, số từ cũng có thể là chủ đề nhưng chúng thường ít được sử dụng hơn. Vị ngữ thường được đảm nhận bởi động từ, cụm động từ, tính từ và cụm tính từ. Nếu vị ngữ là danh từ thì cụm danh từ thường đứng sau từ “on”.

READ  Tổng hợp các bãi giữ xe máy hoạt động 24/24 tại TPHCM | Nttworks.vn

Ví dụ về các phần chính của câu:

=> Trong đó “I” là chủ ngữ, “go to school” là vị ngữ

=> Trong đó “thời tiết” là chủ đề, “cực kỳ nóng” là vị ngữ.

Thành phần phụ của câu (hay còn gọi là thành phần phụ của câu) có ý nghĩa mở rộng và bổ sung. Một số thành phần con của câu, chẳng hạn như:

  • Trạng từ: Trạng từ là một từ hoặc cụm từ bổ sung ý nghĩa cho một địa điểm, thời gian, phương pháp, cách thức hoặc tình huống. Trạng ngữ có thể đứng đầu câu, cuối câu hoặc giữa câu, vị trí có thể linh hoạt.

Ví dụ:

Hôm nay tôi đi học.

=> Cụm từ “hôm nay” là một trạng ngữ

  • Chủ ngữ: Chủ ngữ thường bao gồm các từ hoặc cụm từ được sử dụng để diễn đạt một sự vật, đối tượng hoặc nội dung cụ thể có liên quan đến ý nghĩa của phần thân câu.

Ví dụ: không ai nghèo hơn anh ấy.

=> Chủ ngữ của câu là “nghèo nàn”

  • Tính phương diện: Tính phương diện thể hiện thái độ, cách đánh giá của người nói đối với một người, một sự vật, sự việc cụ thể.

Ví dụ: Đúng là anh ấy giàu có.

=> Trạng thái phương thức ở “có”

  • Diễn giải: Diễn giải là phần lược bỏ được dùng để bình luận thêm về một khía cạnh cụ thể của sự việc hoặc hiện tượng được đề cập trong câu.

Ví dụ: Bạn thân của Huy là Nam cuối năm đi du học.

=> Giải nghĩa câu là “Bạn thân nhất của Huy”

Ví dụ, một số ví dụ về liên từ trong câu như “ngắn gọn, nhưng vẫn, mặt khác, mặt khác, ngắn gọn, cụ thể là, hơn nữa, nói chung, thực sự là, nhưng, do đó, ngược lại”

4.2. Các loại câu

Ngữ pháp tiếng việt

Câu tiếng Việt được chia thành câu đơn và câu ghép. Có thể có nhiều câu phức tạp hơn (là câu trung gian giữa câu đơn và câu ghép).

Câu đơn là câu có cụm chủ vị.

READ  Hostel là gì? Những điều cần biết cho dân mê du lịch | Nttworks.vn

Ví dụ: The weather is beautiful.

=> Chủ ngữ của câu là “thời tiết”, vị ngữ là “đẹp”

Câu ghép là câu có từ hai nhóm chủ ngữ trở lên.

Ví dụ 1: Mưa to và sấm sét.

=> Chủ đề 1 là “mưa”, vị ngữ 1 là “lên”, chủ đề 2 là “giông bão” và vị ngữ 2 là “phân”.

Ví dụ 2: Mặc dù trời mưa rất to nhưng chúng tôi vẫn đến trường.

=> Điểm 1 là “mặc dù trời mưa”, điểm 2 là “chúng tôi vẫn đi học”

5. Các loại dấu câu tiếng Việt

Dấu câu đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình ngữ pháp câu, đặc biệt là trong văn bản. Các kiểu dấu câu trong tiếng Việt giúp phân định rõ ranh giới giữa các câu, các thành phần câu, các vế câu. Đồng thời, nó còn thể hiện ngữ điệu trong câu văn dùng để thể hiện suy nghĩ, tình cảm, thái độ của người viết.

Nếu các dấu câu không chính xác, người đọc có thể hiểu sai ý nghĩa của câu, gây ra những hiểu lầm nghiêm trọng.

Cụ thể, các loại dấu câu tiếng Việt là: dấu câu, dấu chấm hỏi, dấu chấm than, dấu chấm phẩy, dấu phẩy, dấu chấm lửng, dấu ngoặc đơn, …

Đặc biệt, dấu câu thường dùng trong câu trần thuật khi bài đọc phải dài hơn dấu phẩy, dấu chấm phẩy. Mẫu câu với cụm từ “Tôi sẽ đi làm.”

Dấu chấm hỏi thường được sử dụng trong câu nghi vấn, và bạn cũng phải ngắt giọng và lên giọng khi đọc. Ví dụ, “Mấy giờ rồi?”

Dấu chấm than được sử dụng trong các câu mệnh lệnh để thể hiện cảm xúc, chẳng hạn như “trời ơi! Buồn quá!”

Dấu phẩy dùng để ngăn cách phần thân của câu với phần nhân bên ngoài.

Dấu chấm phẩy thường được dùng để ngăn cách ranh giới giữa các trạng từ song song, đặc biệt là khi các trạng từ đó có sự đối xứng.

Dấu gạch ngang: Dùng để liệt kê, đánh dấu hoặc đánh dấu một phần của bình luận trong câu.

Dấu ngoặc đơn cũng được sử dụng để chỉ ra ranh giới của phần tử chú thích.

Như vậy trên đây là phần tổng quan để bạn có thể hiểu rõ hơn về ngữ pháp của tiếng Việt. Chúng tôi hy vọng bạn thấy bài viết của Vieclam123.vn hữu ích. Hãy theo dõi thêm các bài viết khác của Vieclam123.vn để cập nhật thêm nhiều điều thú vị nhé.

>> Xem ngay:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Protected with IP Blacklist CloudIP Blacklist Cloud