Take over là gì? Ý nghĩa của một số cụm từ khác với Take | Nttworks.vn

Kiến Thức Việc Làm 0 lượt xem

1. Tiếp quản là gì?

Takeover trong tiếng Anh được hiểu là sự mua lại quyền kiểm soát, sự tiếp quản quyền lực. Trong Từ điển thuật ngữ Cambridge, chuyển vị được hiểu theo ba thuật ngữ chính như sau:

1. Kiểm soát một cái gì đó

Ví dụ: Các quy tắc của công ty đã thay đổi khi nó nhậm chức. (Thay đổi chính sách của công ty khi tiếp quản)

2. Nắm quyền kiểm soát công ty bằng cách mua đủ cổ phần (nắm quyền kiểm soát công ty bằng cách mua đủ cổ phần)

Ví dụ: một công ty được tiếp quản bởi một đối thủ cạnh tranh. (Công ty đã bị đối thủ tiếp quản)

3. thay thế ai đó hoặc một cái gì đó

Ví dụ: Công nghệ tiếp quản và một số công nhân bị mất việc làm. (Công nghệ tiếp quản và một số công nhân bị mất việc làm)

Một số cấu trúc tiếp quản, chẳng hạn như:

Tiếp quản là gì?

2. Một vài cụm từ ngoài Take

Một số cụm từ thông dụng đi kèm với Take mà bạn có thể tham khảo để học tiếng Anh tốt hơn đó là:

1. Đảm nhận: tuyển dụng, thuê mướn, gánh vác

2. Take in: gọi vào, mang vào, đưa

3. Mang đi: vứt bỏ, rửa sạch, cất đi

4. Take out: cho, lấy ra

5. Take away: mang đi, cất đi, cất đi, cất đi

6. Take it with you: mang theo bên mình

7. Đảm nhận: Thích ai đó

READ  Môi giới bất động sản là gì? Môi giới bất động sản có phải là "cò đất" không? | Nttworks.vn

8. Disassemble: tháo rời, tháo rời

9. Bình tĩnh: lôi nó ra để nói chuyện riêng

10. Tháo dỡ: tháo dỡ các vật thể bên ngoài

11. Take in: mang vào, mang vào

12. Rút lui: thừa nhận sai lầm, rút ​​lại lời nói

13. Chấp nhận: làm thân với ai đó, chơi thân với ai đó

Một số cụm từ thường bắt đầu bằng ngôn ngữ tự nhiên là:

1. Thực hiện dễ dàng: đơn giản hóa / bỏ qua / tạm dừng

2. Take something for being: Hãy coi điều gì đó là điều hiển nhiên

3. Đi đầu trong việc làm gì đó: Đi đầu trong việc làm điều gì đó

4. Take someone’s place: Thế chỗ cho ai đó

5. Take trách nhiệm (đối với): nhận trách nhiệm (đối với)

6. Ghi chú: Ghi chú

7. Đo nhiệt độ của ai đó: Đo nhiệt độ của ai đó

8. Hãy dành thời gian: từ từ, từ từ

9. Tận dụng cơ hội: thử vận ​​may, chấp nhận rủi ro, chấp nhận rủi ro

10. Tham gia một lớp học: Tham gia một lớp học

11. Look: Nhìn

12. Ngủ gật: Chợp mắt

13. Take the test / quiz / exam: kỳ thi; thử nghiệm

14. Chụp ảnh: chụp ảnh / hình ảnh

15. Rest: nghỉ ngơi

16. Take a seat: Ngồi xuống

17. Control and take over: kiểm soát và chấp nhận

18. Đảm nhận công việc của ai đó: Tiếp quản công việc của ai đó

19. Take the floor: lấy sàn nhà

READ  Freelancer là gì? Có nên bỏ việc để trở thành Freelancer? | Nttworks.vn

20. Chuyển đổi: nhận con nuôi

3. Thực hiện đúng thời hạn kinh doanh

Tiếp quản là gì?

1. Đấu thầu tiếp quản (mua tiếp quản)

Thuật ngữ “chào mua” được hiểu trong kinh doanh là mua lại, là chiến lược của một công ty để sáp nhập hoặc tiếp quản một công ty khác bằng cách mua cổ phần của công ty đó.

2. Tiếp quản thân thiện

Tiếp quản thân thiện được hiểu là “tiếp quản một cách thân thiện”. Thuật ngữ này được sử dụng khi một công ty đồng ý mua lại một công ty khác hoặc chủ động đồng ý hợp nhất với một công ty lớn hơn.

3. Tiếp quản thù địch

Hostile takeover có nghĩa là “tiếp quản thù địch”. Trái ngược với tiếp quản thân thiện, tiếp quản thù địch là việc một công ty khác mua lại một công ty thông qua việc mua lại trực tiếp cổ phần từ các cổ đông của công ty.

Đặc điểm chính của các vụ thâu tóm thù địch là bên mua không muốn tham gia vào một thỏa thuận mua lại.

Qua bài viết Vieclam123.vn trên đây, chắc hẳn các bạn đã hiểu được ý nghĩa của từ “Takeover là gì” cũng như một số cụm từ thường dùng khác để gọi Take. Tôi hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích. Hãy theo dõi bài viết trên Vieclam123.vn để cập nhật những kiến ​​thức mới nhất.

>> Xem thêm các tin tức khác:

READ  Brand Manager là gì? Tất tần tật về Brand Manager | Nttworks.vn
Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Protected with IP Blacklist CloudIP Blacklist Cloud