[NIM là gì?] Đáp án cho bài toán tính hệ số NIM của ngân hàng | Nttworks.vn

Một trang web mới sử dụng WordPress

Việc làm Ngân hàng – Chứng khoán – Đầu tư

1. Hiểu như thế nào về hệ số NIM hiện tại?

Tìm hiểu về hệ số NIM hiện tại là gì?

NIM viết tắt của biểu thức tiếng Anh “Biên lãi ròng” (còn được gọi là biên lãi ròng) – một thuật ngữ dùng để thể hiện sự chênh lệch giữa tỷ lệ phần trăm thu nhập lãi và chi phí lãi vay mà ngân hàng phải trả trong quá trình hoạt động kinh doanh của mình. Bằng cách này, các ngân hàng có thể tìm ra cách họ thực sự được hưởng chênh lệch lãi suất trong quá trình huy động và đầu tư vào các khoản cho vay. Và tỷ lệ này tương đương với tỷ suất lợi nhuận gộp của một công ty bình thường.

Nói cách khác, tỷ lệ NIM đo lường lợi nhuận mà một công ty tài chính hoặc ngân hàng kiếm được từ các hoạt động của mình dưới dạng tỷ lệ phần trăm trên tổng tài sản đầu tư. Các ngân hàng và tổ chức hiện nay thường sử dụng cách tính NIM này cho cả việc phân tích và quyết định đầu tư. Đồng thời, họ có thể theo dõi khả năng sinh lời từ hoạt động cho vay của mình. Từ đó, họ sẽ điều chỉnh hoạt động của mình cho phù hợp và góp phần tối đa hóa lợi nhuận của công ty mình.

NIM là một yếu tố rất quan trọng đối với các ngân hàng
NIM là một yếu tố rất quan trọng đối với các ngân hàng

Ngoài ra, một số doanh nghiệp đầu tư khác sử dụng tỷ lệ NIM này để đo lường kết quả và mức độ thành công của các quyết định đầu tư. Dựa trên điều này, 1 phần trăm tích cực cũng cho thấy rằng các nhà quản lý đã đưa ra các quyết định đúng đắn và nhận được lợi tức đầu tư cao. Ngược lại, tỷ lệ âm có nghĩa là người lái xe đã đưa ra quyết định sai lầm và sẽ không thu được lợi ích từ khoản đầu tư đó.

Công việc tài chính

2. Cách tính NIM của ngân hàng?

NIM được tính bằng phần trăm thu nhập lãi ròng dựa trên tài sản có tiềm năng sinh lời trung bình trong một khoảng thời gian. Cụ thể, công thức tính NIM như sau:

NIM = thu nhập lãi ròng / tài sản thu lãi

Ở đó:

– Thu nhập lãi thuần là khoản chênh lệch giữa thu nhập lãi với các khoản thu nhập tương tự khác và chi phí lãi vay và các chi phí tương tự khác. Và sự khác biệt đó được lấy từ kết quả chung của doanh nghiệp.

– Tài sản sinh lãi là tiền gửi ngân hàng nhà nước cùng với tiền gửi tại các tổ chức tài chính, chứng khoán đầu tư hoặc cho khách hàng vay. Và con số này được lấy từ kết quả của bảng cân đối tài chính của các công ty và ngân hàng.

Cách tính NIM của ngân hàng?
Cách tính NIM của ngân hàng?

Cụ thể, các chỉ số NIM được tính tổng cộng trong bốn quý liên tiếp hoặc hàng năm như sau:

– Để tính toán quý, dựa trên thu nhập lãi thuần (số quý), tài sản sinh lãi (là giá trị trung bình của các quý này).

– Tính theo năm, dựa trên thu nhập lãi thuần ước tính trong năm và tài sản bình quân đầu năm + cuối năm.

Để hiểu rõ hơn về công thức tính NIM này, chúng ta cùng theo dõi ví dụ cụ thể về NIM 2017 của Vietcombank như sau:

+ Theo báo cáo kết quả kinh doanh năm 2017, Vietcombank đạt 21.937.550 tỷ đồng.

+ Tổng tài sản sinh lời 879.743.010 tỷ đồng cũng đã được trích từ bảng cân đối kế toán năm 2017 của Ngân hàng.

=> Như vậy, hệ số NIM của Vietcombank năm 2017 là: NIM = 21 937 550/879 743 010 = 2,49%

3. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ lệ NIM của các ngân hàng?

Hiện tại, tỷ suất lợi nhuận ròng của các ngân hàng và tổ chức tài chính bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, đặc biệt là mức độ cung cầu của con người.

Trên thực tế, khi mọi người có nhu cầu về tài khoản tiết kiệm nhiều hơn là vay ngân hàng, biên lãi ròng của các ngân hàng đó giảm xuống do họ buộc phải trả các hóa đơn, lãi nhiều hơn số tiền họ nhận được. Ngược lại, nếu nhu cầu gửi tiết kiệm của người dân thấp hơn nhu cầu vay vốn thì biên lãi thuần của ngân hàng sẽ tăng lên.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ lệ NIM của các ngân hàng?
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ lệ NIM của các ngân hàng?

Một yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận ròng (tỷ lệ NIM) của ngân hàng là chính sách tiền tệ và các quy định tài khóa. Vì những yếu tố này ảnh hưởng đến chiều hướng của lãi suất và nó quyết định việc người tiêu dùng muốn vay hay gửi tiết kiệm tại ngân hàng?

Đặc biệt, chính sách tiền tệ mà một ngân hàng theo đuổi có ảnh hưởng đáng kể đến tỷ suất lợi nhuận ròng của ngân hàng đó. Vì ngân hàng đóng vai trò chính, đây là chìa khóa để điều tiết nhu cầu tiết kiệm hoặc cho vay của ngân hàng. Và theo thời gian, điều này sẽ giúp ngân hàng mang lại tỷ lệ NIM cao hơn. Tuy nhiên, nếu lãi suất tăng và các khoản vay trở nên đắt hơn, thì việc gửi tiết kiệm sẽ trở thành lựa chọn tốt hơn cho người tiêu dùng. Lúc này, tỷ suất lợi nhuận ròng của ngân hàng đang giảm dần.

4. Thông tin khác về hệ số NIM bạn cần biết

4.1. Lợi nhuận ròng ở một số ngân hàng bán lẻ

Hầu hết các ngân hàng bán lẻ hoặc các tổ chức tài chính quy mô nhỏ hiện đang hoạt động và cung cấp cho người tiêu dùng lãi suất tiền gửi khoảng 1% mỗi năm.

Theo đó, trong trường hợp ngân hàng bán lẻ, ví dụ, việc cơ cấu lại tiền gửi của 5 khách hàng và sử dụng số tiền này để cho một doanh nghiệp nhỏ khác vay với lãi suất thấp / năm là 5%, và chênh lệch giữa hai khoản là 4%. Và đây là tỷ suất lợi nhuận ròng mà ngân hàng nhận được.

Lợi nhuận ròng ở một số ngân hàng bán lẻ
Lợi nhuận ròng ở một số ngân hàng bán lẻ

Ngoài ra, NIM được tính toán trên cơ sở tài sản của tất cả các ngân hàng hiện có. Ví dụ, một ngân hàng có tài sản 1,2 triệu đô la và 1 triệu đô la tiền gửi có lãi suất 1% mỗi năm và cho vay khoảng 900.000 đô la ở mức 5%. Tính ra, tổng tiền lãi của họ sau quá trình đầu tư trên là 45.000 USD, trong khi chi phí lãi vay chỉ là 10.000 USD. Và áp dụng công thức trên, tỷ suất lợi nhuận ròng của ngân hàng là 2,92%, đây là một con số khả quan đối với các ngân hàng bán lẻ.

4.2. Thông tin về tỷ suất lợi nhuận ròng trong lịch sử của các ngân hàng

Đối với việc áp dụng hệ số NIM vào hoạt động của các ngân hàng và tổ chức tài chính, trước đây hội đồng khảo thí của các tổ chức tài chính liên bang đã đưa ra một mạng lưới khá lớn về lãi suất bình quân. Do đó, con số này trong lịch sử có xu hướng giảm khá mạnh, trung bình chỉ còn khoảng 3,8% vào năm 1984. Đây được coi là thời kỳ suy thoái và trùng khớp với tỷ suất lợi nhuận ròng của các ngân hàng khác, trong khi các thời kỳ khác lên xuống thất thường.

Thông tin về tỷ suất lợi nhuận ròng trong lịch sử của các ngân hàng
Thông tin về tỷ suất lợi nhuận ròng trong lịch sử của các ngân hàng

Do đó, sự thay đổi tổng thể và chuyển đổi của lãi suất ròng trung bình giữa các ngân hàng đã theo sau những thay đổi lịch sử trong lãi suất quỹ liên bang. Ví dụ điển hình nhất là cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, khi các ngân hàng Mỹ đều làm việc theo cách khiến tỷ suất lợi nhuận ròng của họ giảm mạnh xuống gần như bằng 0 từ năm 2008 đến năm 2016, tỷ lệ đã giảm khoảng 1/4 tổng giá trị của nó.

4.3. Một số nhận xét về tỷ suất lợi nhuận ròng của các ngân hàng

Như đã phân tích ở trên, kể từ sau cuộc khủng hoảng tài chính nghiêm trọng toàn cầu năm 2008, lãi suất của tất cả các ngân hàng đều ở mức 0, kéo theo lãi suất cho vay giảm mạnh trong hơn một thập kỷ qua. Nó cũng có tác động khá nghiêm trọng đến chi phí ròng của các ngân hàng và tổ chức tài chính. Các ngân hàng lớn chứng kiến ​​chi phí lãi vay của các ngân hàng nhỏ tăng đều đặn. Do đó, các ngân hàng cũng phải lưu ý đến vấn đề này trong các quyết định của mình khi so sánh tỷ suất lợi nhuận của các công ty tài chính khác.

Một số nhận xét về tỷ suất lợi nhuận ròng của các ngân hàng
Một số nhận xét về tỷ suất lợi nhuận ròng của các ngân hàng

Điều rất quan trọng là các ngân hàng cần lưu ý trả lãi cho người gửi tiền và sau đó sử dụng tiền để cho các công ty, tổ chức khác vay và hưởng lợi từ phần chênh lệch. Vì vậy, các ngân hàng cần lưu ý nguyên nhân và vấn đề của các cuộc khủng hoảng trên để đưa ra quyết định chính xác và đúng đắn nhất có thể.

Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu và nắm rõ được khái niệm về hệ số NIM là gì? và các vấn đề liên quan. Từ đó, bạn có thể áp dụng một cách đúng đắn, hiệu quả nhất trong công việc và trong các hoạt động của ngân hàng, công ty mình!

Tìm việc nhanh chóng

Chia sẻ trong VK '); $ ('# js_share'). append (""); $ ('# box-social'). addClass ('share');}}); $ (" # see_more "). click (function () {if ($ (this) .attr ('data- ) id ')! = "") {$ .get (' ../ ajax / ajax_blog.php? newid = 9883 & cateid = 145 & begin = '+ $ (this) .attr (' data-id '), function (data) {$ ('. see_more_blog'). append (data); var x = parseInt ($ ("# see_more"). attr ('data-id')) + 1; $ ("# see_more") . attr ("data -id", x);});}}); $ (". show_cm"). click (function () {$ (this) .hide (); $ (". hiden_cm"). show (); $ (".ct_cm"). removeClass ("hiden_dtblog");}); $ (". hiden_cm"). click (function () {$ (this) .hide (); $ ('. show_cm '). show (); $ (". ct_cm"). addClass ("hiden_dtblog");}); $ (". show_cd"). click (function () {$ (this) .hide (); $ ( ". hiden_cd") .show (); $ (". chude"). removeClass ("hiden_dtblog");}); $ (". hiden_cd"). click (function () {$ (this) .hide () ; $ ('.show_cd') .show (); $ (".chude") .addlass ("hiden_dtblog");});

READ  Sacombank là ngân hàng gì? Cập nhật những thông tin hữu ích - | Nttworks.vn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Protected with IP Blacklist CloudIP Blacklist Cloud