Khu dân cư tiếng Anh là gì và từ vựng tiếng Anh liên quan | Nttworks.vn

Blog 0 lượt xem

1. Khu dân cư tiếng anh là gì?

Dịch cụm từ Khu dân cư sang tiếng Anh

1.1. Khái niệm về khu dân cư

Khu dân cư tiếng Anh là khu dân cư / khu dân cư dùng để chỉ một cộng đồng dân cư sinh sống trên địa bàn, khu vực nhất định, bao gồm các hộ gia đình sinh sống trong một thị trấn nhỏ, khu phố hoặc làng. Các khu dân cư có thể đã ổn định từ lâu, nhưng hiện nay nhiều khu dân cư mới đang được hình thành, kiến ​​tạo và chuyển đổi để phục vụ đời sống của người dân và theo quy hoạch. Các khu dân cư có cấu trúc địa lý, tên gọi và số lượng dân cư đa dạng và khác nhau. Việc thiết kế, bố trí và bố trí các khu dân cư cũng khác nhau tùy theo từng địa phương và mô hình thiết kế. Đối với đất ở thì quyền sử dụng đất có thể thuộc chủ sở hữu, có sổ đỏ, có thể kê khai hoặc không.

Khu dân cư là khu vực tập trung đông dân cư và thường tập trung về đồng bằng, nhất là khu vực thành thị, thành phố vì đời sống, vật chất, đặc biệt là việc làm ổn định.

1.2. Từ chỉ khu dân cư trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, ngoài cụm từ Khu dân cư / Khu dân cư, còn có nhiều từ tương tự khác, chẳng hạn như:

* Khu đô thị – khu đô thị (khu đô thị)

* Khu dân cư – là khu dân cư, không phải kinh doanh, văn phòng.

* Khu dân cư văn hóa – là khu dân cư văn hóa.

* Thị trấn tồi tàn – là một khu dân cư gồ ghề.

Có nhiều từ khác bằng tiếng Anh trong khu dân cư.

2. Từ vựng tiếng anh liên quan đến khu dân cư

Khu phố thường được dùng để chỉ khu dân cư có nhiều người cùng sinh sống trong thành phố. Sau đây là những từ vựng tiếng Anh dân dụng mà bạn có thể cập nhật về chủ đề này để việc học tiếng Anh trở nên thuận lợi hơn, cũng như giao tiếp, nghe, nói tiếng Anh tốt hơn. Đặc biệt:

* Tòa nhà chọc trời cao chót vót /ˈtaʊə.rɪŋ,ˈskaɪˌskreɪ.pər/, tòa nhà cao tầng /ˈhaɪ.raɪz,ˈbɪl.dɪŋ/: có nghĩa là những tòa nhà chọc trời.

* Ô nhiễm tiếng ồn / ˈnɔɪz pəˌluː.ʃən /: có nghĩa là ô nhiễm tiếng ồn

* Industrial Zone /ɪnˈdʌs.tri.əl, zəʊn /: Khu công nghiệp

* Thị trấn ven biển nhỏ /smɔːl,ˈkəʊ.stəl,ˈsɪt.i/: có nghĩa là một thị trấn nhỏ ven biển

* Căn nhà nhỏ ấm cúng ở ngoại ô / ə ˈkoʊ.zi ˈlɪt.əl haʊs ɒn ðiːˈaʊt.skɜːts əv ðəˈsɪt.i /: Có nghĩa là một ngôi nhà ấm cúng ở ngoại ô thị trấn.

* Suburbs /ˈsʌb.ɜːb/: vùng ngoại ô

READ  Tổng đài Phong Vũ, hướng liên hệ số hotline cskh tổng đài Phong Vũ | Nttworks.vn

* Khu vực nông thôn /ˈkʌn.tri.saɪd/: có nghĩa là khu vực nông thôn

* Hectic tempo /ˈhek.tɪk, peɪs /: có nghĩa là nhịp sống nhanh

* The street are full of little things /ˈbʌs.lɪŋ, striːt, ɑːr, ˈstruː, wɪð, ˈlɪt.əl /: những con đường đầy rác có rất nhiều người qua lại.

* Dành hàng giờ khi kẹt xe / kẹt xe / tiêu dùng, aʊəz ɪn, ˈtræf.ɪk, dʒæm / ˈtræf.ɪk, kənˈdʒes.tɪd /: Biểu thị giờ tắc đường

* Narrow cobbled Street / ðə, ˈnær.əʊ, ˈkɒb.əl, striːt /: Có nghĩa là những con đường nhỏ rải sỏi.

* Cửa hàng độc đáo / kweɪnt, p /: Có nghĩa là cửa hàng phong cách cổ

* Nhà hàng dành cho người sành ăn /ˈɡʊr.meɪ, ˈres.tə.rɑːnt: nhà hàng sang trọng có ý nghĩa dành cho các chuyên gia

* Ẩm thực địa phương /ˈləʊ.kəl, kwɪˈziːn /: Nghĩa là những món ăn đặc trưng của vùng dân cư.

* Khu dân cư /ˌrez.ɪˈden.ʃəl, ˈer.i.ə /: Khu dân cư nơi

* Trung tâm mua sắm /ˈʃɒp.ɪŋ ˌmɔːl /: trung tâm mua sắm

* Modern boutiques /ˈfæʃ.ən.ə.bəl, buːˈtiːk /: nghĩa là cửa hàng thời trang hiện đại

* Entertainment area /ˌɛn.tɜː.ˈteɪn.mənt, ˈer.i.ə /: nghĩa là khu vui chơi giải trí

* Điểm du lịch /ˈtʊə.rɪst, əˈtræk.ʃən /: nghĩa là địa điểm du lịch

* Open air market /ˌoʊ.pənˈer, ˈmɑː.kɪt /: nghĩa là thị trường nước ngoài

* Người bán hàng rong / striːt, ˈven.dər /: Người bán hàng rong

* Souvenirs /ˌsuː.vənˈɪər/: nghĩa là Quà lưu niệm, quà lưu niệm

* Quán cà phê thời thượng /ˈtren.di, ˈkæf.eɪ /: có nghĩa là quán cà phê mang phong cách thời thượng của thời đó

* Quán cà phê vỉa hè /ˈpeɪv.mənt, ˈkæf.eɪ /: Biểu thị quán cà phê vỉa hè nơi khách có thể vừa thưởng thức đồ uống vừa ngắm nhìn đường phố.

* In-town area /ˌɪn.ə ˈsɪt.i, ˈer.i.ə /: nghĩa là khu ổ chuột

* Tội phạm đường phố / striːt, kraɪm /: có nghĩa là móc túi, trộm cắp đường phố

* Văn hóa đa dạng /ˈkʌl.tʃər.əl, daɪˈvɜː.sə.ti /: đề cập đến sự đa dạng văn hóa đến từ những người trên khắp thế giới tụ họp lại thành phố.

* pulsating nightlife / ə, pʌlˈseɪ.tɪŋ, ˈnaɪt.laɪf /: Có nghĩa là cuộc sống về đêm sôi động với các quán bar và câu lạc bộ.

* Apartment complex / kəˈp.mt, pint /: Có nghĩa là khu chung cư hỗn hợp.

* Giao thông có bội và bội /ˈbʌm.pər, tʊ, ˈbʌm.pər, ˈtræf.ɪk /: có nghĩa là kẹt xe kéo dài, xe cộ chạy gần nhau

* Khu vực kinh doanh / tài chính /ˈbɪz.nɪs, faɪˈnæn.ʃəl, ˈdɪs.trɪkt /: có nghĩa là khu vực kinh tế / tài chính

* Chuỗi cửa hàng / ˈtʃeɪn ˌstɔːr /: nghĩa là hình thành cửa hàng

* City Skyline /ˈsɪt.i, ˈskaɪ.laɪn /: Một thành phố hiện đại và cổ kính với những con phố nhỏ rải sỏi đầy người.

* Cobbled street /ˈkɒb.əld, striːt /: có nghĩa là đường rải sỏi

* Cosmopolitan city /ˌkɑːz.məˈpɑː.lɪ.t̬ən, ˈsɪt.i /: có nghĩa là một thành phố đa chủng tộc, một đô thị

* Chi phí sinh hoạt / có nghĩa là mức sống

* Khu đô thị dày đặc / dens, ˈpɒp.jə.leɪ.tɪd, ˌmet.rəˈpɒl.ɪ.tən, ˈer.i.ə /: Đề cập đến khu vực đô thị đông dân cư.

READ  Khu công nghiệp VSIP Hải Phòng | Nttworks.vn

* Khu vực thiếu hụt / dɪˈpraɪvd, ˈer.i.ə /: nghĩa là khu vực này vẫn còn kém phát triển và thiếu các điều kiện sống thiết yếu.

* Trung tâm thành phố /: linndaʊnˈtaʊn /: Trung tâm thành phố

* Khí thải / ɪɡˈzɔːst, fjuːmz /: Có nghĩa là khói, khí thải.

* Phong cách sống xa hoa / quý tộc /ɪkˈstræv.ə.ɡənt, ˈlæv.ɪʃ, ˈlaɪf.staɪl /: nghĩa là lối sống xa hoa

* Family restaurant /ˈfæm.əl.i, ˈres.tə.rɑːnt /: Biểu thị một nhà hàng bình dân hoặc nhà hàng gia đình.

* Modern club /ˈfæʃ.ən.ə.bəl, klʌb /: câu lạc bộ với phong cách thời thượng, trẻ trung

* Khu thực phẩm / ˈfuːd kɔːt /: nghĩa là khu vực thực phẩm

* Good value / ɡʊd, ˈvæl.juː /: Có nghĩa là Rất hữu ích

* Căn hộ cao tầng /ˈhaɪ.raɪz, flæt /: có nghĩa là cao tầng

* Địa điểm tham quan lịch sử

* Impossible building /ɪmˈpəʊ.zɪŋ, ˈbɪl.dɪŋ /: có nghĩa là những tòa nhà lớn

* Tiếng gầm không dứt (của xe cộ). ”Có nghĩa là to, lớn, không ngừng.

* Nội thành /ˌɪn.ə ˈsɪt.i /: Chỉ khu vực thu nhập thấp ở trung tâm thành phố, có nhiều tệ nạn xã hội.

* Lively bar /ˈlaɪv.li, bɑːr /: Có nghĩa là quán bar sôi động và náo nhiệt.

* Khu vực bị cấm / ˌnoʊˈɡoʊ ˌer.i.ə /: Khu vực ít xe cộ qua lại vì có xã hội đen hoặc có nhiều tội phạm.

* Khối văn phòng /ˈɒf.ɪs, blɒk /: nghĩa là tòa nhà văn phòng

* Pace of life / peɪs, v, laɪf /: Biểu thị nhịp sống

* Parking option /ˈpɑː.kɪŋ, fəˈsɪl.ə.ti /: nghĩa là đậu xe

* Kém vệ sinh / ɔːhaɪ.dʒiːn, ænd, ˌsæn.ɪˈteɪ.ʃən /: Biểu thị vệ sinh kém, xử lý chất thải kém.

* Nhà hàng đắt tiền / đắt tiền /ˈpraɪ.si, əʊ.vəˈpraɪst, ˈres.tə.rɑːnt /: có nghĩa là nhà hàng đắt tiền theo nghĩa tiêu cực hoặc chỉ ra rằng thức ăn không tương xứng với mức giá cao.

* Public area /ˈpʌb.lɪk, ˈer.i.ə /: nghĩa là khu vực công cộng.

* Hệ thống giao thông công cộng /ˈpʌb.lɪk, ˈtræn.spɔːt, ˈsɪs.təm /: nghĩa là hệ thống giao thông công cộng

* Peculiar old building / kweɪnt, əʊld, ˈbɪl.dɪŋ /: những tòa nhà cổ kính và độc đáo.

* Relaxed air / rɪˈlækst, ˈæt.mə.sfɪər /: Có nghĩa là không gian yên tĩnh và thanh bình

* Khu dân cư /ˌrez.ɪˈden.ʃəl, ˈer.i.ə /: Khu dân cư nơi

* Tòa nhà khẩn cấp / ˌrʌnˈdaʊn, ˈbɪl.dɪŋ /: Có nghĩa là tòa nhà đã rơi vào tình trạng hư hỏng.

* Sense of Communion / sens, əv, kəˈmjuː.nə.ti /: Có nghĩa là ngọn hải đăng tồi tàn, tồi tàn.

* Slumdog /: tähendabsləmdɒɡ /: nghĩa là khu ổ chuột

* Thành phố trải dài /ˈsprɔː.lɪŋ, ˈsɪt.i /: Có nghĩa là khu vực đô thị mang ý nghĩa tiêu cực do sự mở rộng không kiểm soát của khu vực đô thị.

* Track running / ðə, reɪt, reɪs /: có nghĩa là cuộc sống nhanh chóng.

* Đại lộ rợp bóng cây /ˈtriː.laɪnd, ˈæv.ə.njuː /: nghĩa là đại lộ rợp bóng cây xanh kéo dài hai bên đường.

* Top shop /ˈʌp.mɑːr.kɪt, ʃɒp /: Có nghĩa là cửa hàng dành cho những người sang trọng, đẳng cấp.

READ  Shark Thủy là ai – Tiểu sử và sự nghiệp chủ tịch HĐQT tập đoàn Egroup | Nttworks.vn

* Uptown / ˌʌpˈtaʊn /: Cho biết khu dân cư chất lượng cao.

* The wasteland of the city /ˈɜː.bən, ˈweɪst.lænd /: Nghĩa là vùng đất bị bỏ hoang trong thành phố, có nhiều rắc rối và nguy hiểm cho người qua lại.

* Traffic volume /ˈvɒl.juːm, əv, ˈtræf.ɪk /: nghĩa là lực lượng giao thông

* Shanty city /ˈʃæn.ti.taʊn/: Có nghĩa là những ngôi nhà tranh tồi tàn, tồi tàn.

3. Các chủ đề từ vựng liên quan đến bất động sản

Ngoài ra, bạn có thể học thêm các từ vựng liên quan đến lĩnh vực bất động sản. Có rất nhiều từ mới để tham khảo, bao gồm:

Các chủ đề từ vựng liên quan đến bất động sản

* Real Estate sales / rɪəl, steɪt /: nghĩa là ngành bất động sản

* Property / Thuộc tính /ˈprɒp.ə.ti, ˈprɒp.ə.ti /: có nghĩa là bất động sản

* Project /ˈprɒdʒ.ekt/: nghĩa là dự án

* Real Estate Consult / rɪəl, ɪˈsteɪt, kənˈsʌl.tənt /: nghĩa là nhà tư vấn bất động sản.

* Developer /dɪˈvel.ə.pər/: nghĩa là nhà phát triển

* Investloper: nghĩa là nhà đầu tư

* Architect /ˈɑː.kɪ.tekt/: Có nghĩa là Kiến trúc sư

* Tutor /ˈsuː.pə.vaɪz/: Có nghĩa là gia sư

* Builder /kənˈstrʌk.tər/: nghĩa là nhà thầu xây dựng

* Thủ tục /prəˈsiː.dʒər/: nghĩa là tiến trình chuyển giao

* Spread of the project / project area / site / spred, əv, ˈprɒdʒ.ekt // ˈprɒdʒ.ekt, ˈer.i.ə / / saɪt, ˈer.i.ə /: nghĩa là tổng diện tích

* General plan /ˈmɑː.stə plæn /: nghĩa là kế hoạch chung

* Item /ˈjuː.nɪt/: nghĩa là căn hộ

* Mật độ của tòa nhà /ˈden.sɪ.ti, əv, ˈbɪl.dɪŋ /: nghĩa là mật độ của tòa nhà

* GFA (Gross Floor Area) /: tổng diện tích của tòa nhà: nghĩa là tổng diện tích của tòa nhà

* Không hợp lệ: nghĩa là qua tầng

* Mezzanine /ˈmez.ə.niːn/: có nghĩa là trung gian

* Residence /ˈrez.ɪ.dəns/: Có nghĩa là nhà, trang viên

* Resident /ˈrez.ɪ.dənt/: nghĩa là cư dân

* Commercial /kəˈmɜː.ʃəl/: có nghĩa là thương mại

* Landscape /ˈlænd.skeɪp/: có nghĩa là cảnh quan sân vườn

* Location /ləʊˈkeɪ.ʃən/: Cho biết một địa điểm

* Advantage / Tiện ích /ədˈvɑːn.tɪdʒ//əˈmiː.nə.ti/: tiện ích.

* Sơ đồ tầng /ˈleɪ.aʊt, flɔːr /: có nghĩa là sơ đồ tầng điển hình

* Sơ đồ tầng /ˈleɪ.aʊt, flɔːr /: có nghĩa là sơ đồ tầng điển hình

* Layout Apartment /ˈleɪ.aʊt, əˈpɑːt.mənt /: Có nghĩa là cách bố trí của căn hộ

* Thời gian bắt đầu / lɔːntʃ, taɪm /: nghĩa là thời gian thông báo

* Show flat / ʃəʊ, flæt /: Cho biết căn hộ mẫu

* For thuê / fɔːr, liːs /: nghĩa là tiền thuê

* Mortgage /ˈmɔː.ɡɪdʒ/: nghĩa là nợ, thế chấp

* Bookshelf /ˈbʊk.ʃelf/: Có nghĩa là Giá sách

* Phòng tắm / bɑːθ, ruːm /: Có nghĩa là Phòng tắm

* Điều hòa không khí / əeə kənˌdɪʃ.ən.ər /: Có nghĩa là điều hòa không khí

* Direction /daɪˈrek.ʃən/ /dɪˈrek.ʃən/: Chỉ hướng.

* Large bed /ˈmɑː.stə bed.rʊm /: có nghĩa là phòng ngủ

* Ceiling /ˈsiː.lɪŋ/: Có nghĩa là Trần nhà

* Sàn gỗ /ˈwʊd.ən, flɔːr /: nghĩa là Sàn gỗ

* Electrical Equipment /iˈlek.trɪk, ɪˈkwɪp.mənt /: Có nghĩa là Thiết bị điện

* Kitchen /ˈkɪtʃ.ən/: nghĩa là nhà bếp

* Furniture /ˈfɜː.nɪ.tʃər/: nghĩa là đồ đạc

* Balcony /ˈbæl.kə.ni/: có nghĩa là ban công

* Wardrobe /ˈwɔː.drəʊb/: nghĩa là tủ âm tường.

Qua nội dung ở phần trên, các bạn đã có những kiến ​​thức liên quan đến từ Cư trú trong tiếng Anh. Học thêm nhiều từ vựng mới bằng tiếng Anh để bạn có thể nói và giao tiếp tốt hơn.

>> Đọc thêm:

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Protected with IP Blacklist CloudIP Blacklist Cloud