Hướng dẫn chi tiết cách viết Hồ sơ/CV tiếng Nhật xin việc chuẩn 2021 | Nttworks.vn

Một trang web mới sử dụng WordPress

Khi ứng tuyển vào một công ty Nhật Bản, các ứng viên thường được yêu cầu nộp đơn xin việc bằng tiếng Nhật aka rirekisho (履 歴 書), nếu bạn chưa từng được hướng dẫn cách làm rirekisho và bạn chưa biết cách viết CV tiếng Nhật thì trong bài viết này TopCV trả lời câu hỏi của bạn.

làm ơn cv bằng tiếng Nhật, rerikisho
Mẫu CV tiếng Nhật (Rerikisho) trên TopCV.vn

Đầu tiên rirekisho là một loại hồ sơ xin việc điển hình của Nhật Bản, cấu trúc của nó là CV và CV lai, nhưng không hoàn toàn giống một trong hai loại này. Thông thường khi các công ty yêu cầu bạn làm như vậy rirekisho mẫu công ty giúp bạn dễ dàng tải xuống và điền vào biểu mẫu này và nếu công ty của bạn không có mẫu làm sẵn, đừng lo lắng về thiết kế vì các mẫu rirekisho mà cũng giống nhau đến 90%, bạn cần chú ý đến nội dung. Trong bài viết này, mình sẽ cung cấp cho các bạn một mẫu CV TopCV bằng tiếng Nhật.

Để thực hành, hãy truy cập liên kết sau để sử dụng mẫu CV mẫu:
https://www.topcv.vn/mau-cv-tieng-nhat/japanese_default

Xem thêm: Cách viết CV tiếng anh, cách viết CV tiếng Hàn, cách viết CV tiếng Trung, …

1. Thông tin cá nhân

Cung cấp thông tin cơ bản (tên, tuổi, ngày sinh, ảnh hồ sơ) và thông tin liên hệ (email, số điện thoại, địa chỉ) để nhà tuyển dụng biết bạn là ai.

thông tin về cv của ca sĩ bằng tiếng nhật
Vai trò của dữ liệu cá nhân trong CV tiếng Nhật

Ghi chú:

2. Sơ yếu lý lịch học tập

Mô tả ngắn gọn lịch sử học tập của bạn, bao gồm ngày nhập học, tốt nghiệp, tên trường, chuyên ngành và thông tin mô tả bổ sung như điểm trung bình (GPA), mô tả lĩnh vực nghiên cứu.

Học tiếng Nhật
Một phần của CV học thuật trong CV tiếng Nhật

Ghi chú:

  • Nhập ngày tháng ở định dạng tiếng Nhật [Năm] [Tháng]
  • Điểm trung bình (GPA) nên được cung cấp nếu nó cao hoặc nếu công ty yêu cầu.
  • Đào tạo chuyên môn, các chủ đề đã học ở trường đại học nên được mô tả chi tiết hơn, đặc biệt là đối với những người chưa có nhiều kinh nghiệm làm việc.
  • Đơn giản chỉ cần thêm thông tin về quá trình học tập của trường đại học hoặc cao đẳng hoặc trung học nếu đó là trường chuyên. Quá trình học tập không nên đưa từ cấp 1, cấp 2 vì không cần thiết đối với nhà tuyển dụng.
  • Nếu có nhiều hơn một thông tin học tập, hãy đặt thông tin gần đây nhất ở trên cùng và thông tin cũ nhất bên dưới.

3. Kinh nghiệm làm việc

Mô tả ngắn gọn kinh nghiệm làm việc của bạn, bao gồm thời hạn, tên công ty, vị trí và kinh nghiệm đạt được.

kinh nghiệm làm việc, tiếng Nhật
Phần kinh nghiệm làm việc trong CV tiếng Nhật

Ghi chú:

  • Nhập ngày tháng ở định dạng tiếng Nhật [Năm] [Tháng] 月 (Nếu bạn vẫn đang làm việc, hãy để trống ngày kết thúc).
  • Phần mô tả kinh nghiệm nên viết rõ hơn về công việc đã làm, kinh nghiệm đạt được để nhà tuyển dụng hiểu rõ hơn về khả năng của bạn.
  • Lý do nghỉ việc nên được viết chi tiết hơn trong phần mô tả của công ty cũ. Thông thường chúng ta không nên viết mục này vào CV của mình, nhưng người Nhật nói riêng rất quan tâm đến thông tin này. Cần đưa ra những lời biện minh khéo léo và thuyết phục để tránh bị mất điểm.
  • Các nhà tuyển dụng Nhật Bản thường không có thiện cảm với những bạn hay “nhảy việc”, bạn nên lưu ý những thông tin trong phần kinh nghiệm làm việc để không bị nhà tuyển dụng đánh giá thấp. Nếu bạn đã làm việc ở nhiều nơi trong một khoảng thời gian ngắn, bạn có thể cân nhắc việc nghỉ việc không đáng kể và viết ra lý do nghỉ việc.
  • Nếu bạn đã làm việc cho nhiều công ty, hãy đặt công việc cuối cùng ở trên cùng và các công việc trước đó ở bên dưới. Nhà tuyển dụng quan tâm đến công việc cuối cùng của bạn hơn là những công việc trước đây của bạn.

4. Chứng chỉ, bằng cấp và giải thưởng

Bằng cấp, chứng chỉ cũng là một phần rất quan trọng cần lưu ý Viết CV của bạn bằng tiếng Nhật. Bạn nên bao gồm tên, bằng cấp, ngày cấp (và ngày hết hạn, nếu có) của chứng chỉ. Nếu bạn có một giải thưởng mà bạn nghĩ là quan trọng đối với công việc bạn đang ứng tuyển, hãy bao gồm nó.

bang cap, trơn chi, nhật bản
Bằng cấp, một phần chứng chỉ trong CV tiếng Nhật

Ghi chú:

  • Nhập ngày tháng ở định dạng tiếng Nhật [Năm] [Tháng] .
  • Chỉ bao gồm các chứng chỉ và giải thưởng liên quan đến công việc bạn đang ứng tuyển.
  • Bạn nên sắp xếp dữ liệu theo thứ tự mới nhất và cũ hơn theo thứ tự thấp hơn.

5. Kỹ năng, lĩnh vực thế mạnh

Các kỹ năng và lĩnh vực thế mạnh của bạn mà bạn nghĩ sẽ phù hợp với công việc bạn đang ứng tuyển.

nhà vua, người Nhật Bản
Các kỹ năng và điểm mạnh trong CV tiếng Nhật

Ghi chú:

  • Bạn nên xem kỹ vị trí ứng tuyển để biết mình cần những kỹ năng nào nhất cho công việc, từ đó bạn sẽ lựa chọn nội dung phần này để làm nổi bật sự phù hợp của mình.

6. Sở thích

Các kỹ năng và lĩnh vực thế mạnh của bạn mà bạn nghĩ sẽ phù hợp với công việc bạn đang ứng tuyển.

Tôi thích nó, tiếng Nhật
Phần sở thích trong CV tiếng Nhật

Ghi chú:

  • Đừng liệt kê sở thích của bạn một cách bừa bãi. Tìm ra những sở thích mang lại lợi thế cho bạn. Ví dụ như một công việc đòi hỏi một người tò mò đọc sách, …
  • Nghiên cứu kỹ về công ty bạn đang ứng tuyển để tìm hiểu văn hóa công ty, và biết được sở thích của bạn là gì sẽ giúp bạn dễ dàng hòa nhập với công ty đó.

7. Mục tiêu nghề nghiệp / Lý do gia nhập công ty

Giải thích lý do bạn muốn ứng tuyển vào công ty và mục tiêu nghề nghiệp trong tương lai của bạn. Ở phần này, bạn nên cho nhà tuyển dụng thấy rằng bạn là người thực sự quan tâm đến công việc mà công ty đang tuyển dụng, sau đó bạn là người có chí hướng, có định hướng nghề nghiệp lâu dài và hiện diện lâu dài tại công ty. .

Mục đích là để nghe tiếng Nhật
Mục tiêu nghề nghiệp trong CV tiếng Nhật

Ghi chú:

  • Hãy tự viết, nếu bạn không giỏi viết, hãy viết một cách trung thực, thể hiện rằng bạn muốn nhận được công việc và muốn gắn bó lâu dài với nó.
  • Đừng viết những định nghĩa hay lý do chung chung, luôn đúng trong mọi trường hợp, vì nó không mang lại lợi thế cho bạn, hãy cố gắng tìm ra lý do, mục tiêu cá nhân của bạn.

8. Thông tin bổ sung khi viết CV bằng tiếng Nhật

Nếu doanh nghiệp của bạn cần thông tin cụ thể, chẳng hạn như chiều cao, cân nặng …, bạn có thể ghi vào danh sách này.

bảng thông tin, tiếng Nhật
Phần thông tin bổ sung trong CV tiếng Nhật

Ghi chú:

  • Nếu công ty có nhiều văn phòng, bạn có thể nêu rõ công việc mong muốn khi tuyển dụng.

9. Nhận xét chung khi viết CV bằng tiếng Nhật

  • Hãy viết CV tiếng Nhật của bạn một cách trung thực, đừng bóp méo sự thật trong CV của bạn, vì điều này có thể gây tác dụng ngược, vì CV mới bắt đầu, bạn vẫn còn vòng vo sau lưng nếu sự thật không giống CV của bạn, nhà tuyển dụng sẽ bỏ qua. bạn. .
  • Viết xong nên đọc kỹ phần soát lỗi, kiểm tra lỗi chính tả để tránh mắc lỗi nhỏ sẽ bị mất điểm.

Để thực hành, hãy truy cập liên kết sau để sử dụng mẫu sơ yếu lý lịch mẫu:
https://www.topcv.vn/mau-cv-tieng-nhat/japanese_default

Ngoài ra, TopCV Có rất nhiều bài viết để hướng dẫn bạn Làm thế nào để viết CV một cách chính xác?, Cách viết CV cho một sinh viên mới tốt nghiệp, Mẫu CV cho các ngành… Mời các bạn xem bài viết chúng tôi viết sơ yếu lý lịch tốt nhất.

READ  [ATO là gì?] Thông tin quan trọng cho chuyên viên chứng khoán! | Nttworks.vn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Protected with IP Blacklist CloudIP Blacklist Cloud