Hướng dẫn các công thức tính điện trở để làm bài tập vật lý | Nttworks.vn

Một trang web mới sử dụng WordPress

1. Các định nghĩa liên quan đến công thức điện trở

Trước khi nói về công thức trở kháng, chúng ta hãy nói chi tiết hơn về cả hoạt động hiện tại và khái niệm trở kháng.

1.1. Điện hoạt động như thế nào?

Theo kiến ​​thức cơ bản, dòng điện chạy trong vật liệu bao gồm chuyển động của các electron (hạt mang điện hoặc êlectron) theo một hướng. Mỗi vật liệu có các electron tự do chuyển động ngẫu nhiên theo cấu trúc của nó.

Điện hoạt động như thế nào?

Mặc dù những chuyển động này là ngẫu nhiên, không có dòng chảy vì số lượng các hạt chuyển động ngược chiều là bằng nhau. Bây giờ, khi thế năng được tác dụng vào chúng theo một hướng nhất định, một dòng điện mới sẽ xuất hiện chạy qua vật liệu.

Xem thêm: Học sinh lớp 5 thành công nên biết bí quyết

1.2. Xác định chướng ngại vật

Vật cản là lực cản trở dòng chuyển động của các electron trong vật liệu dẫn điện, trái ngược với lực cản của vật dẫn. Công suất tiêu thụ hoặc tốc độ dòng chảy trong kết nối giữa hai thiết bị đầu cuối là sự tích hợp của hai yếu tố này.

Khi đặt hai dây dẫn khác nhau trong cùng một đoạn mạch thì cường độ dòng điện qua mỗi vật có thể khác nhau. Để giải thích hiện tượng điện vật lý này:

– Thứ nhất là sự dễ dàng mà các electron (electron hoặc các hạt mang điện) luân chuyển trong cấu trúc của vật liệu. Khi các electron liên kết chặt chẽ với nhau trong một mạng tinh thể thì rất khó kéo ra, kéo các electron theo một hướng xác định.

Một yếu tố khác ảnh hưởng đến điện trở của vật liệu là chiều dài của nó. Chiều dài của đối tượng càng ngắn thì điện trở tổng thể càng thấp.

– Một yếu tố quan trọng khác là diện tích mặt cắt ngang của vật thể. Diện tích càng lớn, chướng ngại vật càng giảm vì có nhiều diện tích mà dòng điện có thể di chuyển thoải mái.

Trở kháng là gì?
Trở kháng là gì?

Trong hầu hết các trường hợp, trình điều khiển phải mang dòng điện với điện trở càng nhỏ càng tốt để đạt được công suất điện tối ưu. Đồng được sử dụng rộng rãi trong việc so sánh các vật liệu vì dòng điện di chuyển dễ dàng và mạnh mẽ trong cấu trúc của nó. Tuy nhiên, chất liệu và dây dẫn cũng phải được thiết kế khôn ngoan để tạo sự an toàn, tránh quá tải, cháy nổ.

Trong một số trường hợp, nếu dòng quá cao, cần phải tạo ra các phần tử kháng dòng để điều khiển. Những vật này là điện trở và phải được làm bằng vật liệu không dẫn điện.

Xem thêm: Cách sử dụng Máy tính Casio Fx 570ms

2. Định nghĩa điện trở và các công thức điện trở

Tiếp theo, chúng ta hãy đi thẳng vào vấn đề mà bạn đang vướng mắc, đó là các công thức điện trở được sử dụng để làm bài tập.

Định nghĩa điện trở
Định nghĩa điện trở

2.1. Khái niệm về chướng ngại vật và định luật Ôm

Điện trở, được ký hiệu bằng chữ R trong vật lý, là một thành phần điện tử cản trở cường độ của dòng điện. Để đo sự giao thoa này, Georg Ohm là một nhà vật lý người Đức, người đã tạo ra định luật Ohm, và đây là một nghiên cứu đã làm sáng tỏ thế giới về điện.

Định luật Ohm
Định luật Ohm

Học sinh chắc không còn quá xa lạ với lý thuyết này ở trường đúng không? Bản chất của định luật Ôm là cường độ dòng điện chạy qua hai đầu một dây dẫn luôn tỉ lệ với hiệu điện thế giữa hai điểm này. Đối với một trình điều khiển có chỉ số điện trở không đổi R, công thức là: I = V / R. Trong đó I là cường độ dòng điện tính bằng Ampe (A) và V là điện áp tính bằng V (V) và R là Ohm (Ω).

Trong một công thức tính điện trở khác, công thức tính công suất do điện trở P tiêu thụ cũng nên được đưa ra bằng watt (W). Công suất này bằng tích của hiệu điện thế của hai điện trở nhân với cường độ dòng điện: P = Tôi × VẼ TRANH

Ngoài ra, bằng cách kết hợp hai công thức trên, chúng ta hoàn toàn có thể kết luận rằng công suất P cũng bằng bình phương của cường độ dòng điện và điện trở hoặc bình phương của hiệu điện thế. trở về: P = Tôi 2 × R = V 2 / R.

Xem thêm: Công thức tính thể tích khối tứ diện

2.2. Các công thức tính bài tập áp dụng trong bài tập

Đối với mạch điện, có hai hình thức nối điện trở là mắc song song và nối tiếp, tùy thuộc vào đặc điểm của mạch điện. Dù thế nào thì việc áp dụng các công thức tính chướng ngại vật vẫn rất đơn giản, và chỉ cần tuân theo một số nguyên tắc là bạn có thể hoàn thành bài học. Xem các công thức trong hình ảnh dưới đây để hiểu rõ hơn các tính chất của các mạch.

Các công thức điện trở thường được sử dụng
Các công thức điện trở thường được sử dụng

Hình ảnh cho thấy mối quan hệ giữa hiệu điện thế và cường độ dòng điện của mỗi điện trở với nhau, cũng như ảnh hưởng của chúng đối với toàn bộ mạch điện.

Với các công thức tính điện trở này các em hãy thường xuyên luyện tập để nắm bắt kiến ​​thức nhanh và tốt hơn nhé.

Xem thêm: Các dạng bài tập về vectơ lớp 10 |

2.3. Mã màu điện trở

Khái niệm này có vẻ tương đối mới đối với những ai mới làm quen với các công thức tính độ cản, cũng như học vật lý ở cấp tiểu học hoặc trung học phổ thông. Tuy nhiên, nếu bạn yêu thích chủ đề này và muốn thực hành, thử nghiệm thì việc hiểu rõ vấn đề này là điều cần thiết. Đặc biệt khi học kỹ thuật ở trường đại học, việc tiếp xúc với công thức tính điện trở và loại điện trở theo màu sắc là điều thường thấy.

Mã màu của điện trở có ý nghĩa gì?
Mã màu của điện trở có ý nghĩa gì?

Các điện trở này thường có hình dạng giống nhau, khá nhỏ. Để phân biệt các giá trị này, người ta vẽ các sọc màu trên đó, với mỗi màu biểu thị một giá trị khác nhau của điện trở. Để giải thích điều này, chúng tạo ra hàng triệu chướng ngại vật khác nhau với các giá trị có thể có, làm cho việc áp dụng bảng màu trở nên khoa học và dễ kiểm soát hơn. Chắc hẳn nhiều bạn thắc mắc tại sao không in số trên điện trở cho dễ đọc, không được. Vì điện trở khá nhỏ nên việc in các số quá dài hoặc quá nhỏ đôi khi khiến việc theo dõi trở nên khó khăn hơn rất nhiều.

Các mã màu này được áp dụng theo tiêu chuẩn quốc tế nên bạn cứ làm quen dần dần. Biết đâu sau này nếu bạn trở thành chuyên gia vật lý, ra nước ngoài làm việc hay đi trao đổi sinh viên thì những kiến ​​thức này sẽ không bao giờ trở thành thừa!

Nhờ những kiến ​​thức về công thức điện trở mà timviec365.vn chia sẻ với các bạn, các bạn có thể dễ dàng làm các bài tập vật lý trên lớp!

Phương pháp thực hiện các bài tập vật lý

Vật lý là một trong những môn học tương đối phức tạp nhưng có ý nghĩa thiết thực đối với cuộc sống. Vì vậy, học sinh cần học tập và nghiên cứu môn học này để có thể học tốt. Nếu bạn vẫn chưa tìm được cách tập thể dục hiệu quả thì hãy truy cập ngay đường link bên dưới nhé!

Phương pháp thực hiện các bài tập vật lý

Tìm việc nhanh chóng

Chia sẻ trong VK '); $ ('# js_share'). append (""); $ ('# box-social'). addClass ('share');}}); $ (" # see_more "). click (function () {if ($ (this) .attr ('data- ) id ')! = "") {$ .get (' ../ ajax / ajax_blog.php? newid = 14104 & cateid = 235 & begin = '+ $ (this) .attr (' data-id '), function (data) {$ ('. see_more_blog'). append (data); var x = parseInt ($ ("# see_more"). attr ('data-id')) + 1; $ ("# see_more") . attr ("data -id", x);});}}); $ (". show_cm"). click (function () {$ (this) .hide (); $ (". hiden_cm"). show (); $ (".ct_cm"). removeClass ("hiden_dtblog");}); $ (". hiden_cm"). click (function () {$ (this) .hide (); $ ('. show_cm '). show (); $ (". ct_cm"). addClass ("hiden_dtblog");}); $ (". show_cd"). click (function () {$ (this) .hide (); $ ( ". hiden_cd") .show (); $ (". chude"). removeClass ("hiden_dtblog");}); $ (". hiden_cd"). click (function () {$ (this) .hide () ; $ ('.show_cd') .show (); $ (".chude") .addlass ("hiden_dtblog");});

READ  Cầu tiến là gì? Cách để trở thành người có tư duy cầu tiến! | Nttworks.vn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Protected with IP Blacklist CloudIP Blacklist Cloud