Dividend Payout Ratio là gì? Công thức, ý nghĩa Payout Ratio | Nttworks.vn

Một trang web mới sử dụng WordPress

Tỷ lệ chi trả cổ tức là bao nhiêu?? Tỷ lệ chi trả cổ tức là tỷ lệ chi trả cổ tức, tức là tỷ lệ giữa cổ tức của một công ty trên lợi nhuận giữ lại.

Chúng tôi xem xét định nghĩa, cách tính, ví dụ, ý nghĩa và sự khác biệt của tỷ lệ chi trả cổ tức.

Tỷ lệ chi trả cổ tức là bao nhiêu?

Tỷ lệ chi trả cổ tức (hay gọi tắt là tỷ lệ chi trả cổ tức) được dịch sang tiếng Việt là tỷ lệ chi trả cổ tức. Vậy bạn hiểu như thế nào về tỷ lệ chi trả cổ tức?

Để hiểu chính xác tỷ lệ chi trả là gì, bạn cần biết cổ tức là gì. Trong trường hợp đầu tư cổ phần, cổ tức là một phần lợi nhuận sau thuế của công ty, được chia cho các cổ đông. Nói cách khác, bản chất của cổ tức là sự phân phối lại lợi nhuận thu được sau khi tăng vốn góp ban đầu của các cổ đông.

Tỷ lệ chi trả cổ tức là tỷ lệ phần trăm thu nhập ròng mà một công ty trả cho cổ đông phổ thông dưới dạng cổ tức.

Phần lợi nhuận còn lại, không được chuyển thành cổ tức cho các cổ đông của công ty, được để lại để trả nợ hoặc tái đầu tư tăng trưởng vào hoạt động kinh doanh chính của công ty.

Công thức tính tỷ lệ chi trả cổ tức là gì?

Hầu hết các nhà đầu tư cổ phiếu hoặc cổ đông đều hỏi: công thức tính tỷ lệ chi trả cổ tức là gì? Trên thực tế, việc tính toán tỷ lệ chi trả cổ tức (tỷ lệ chi trả cổ tức) rất đơn giản như sau:

Tỷ lệ chi trả cổ tức = cổ tức / thu nhập hàng năm (EPS) (trên mỗi cổ phiếu)

= cổ tức / thu nhập ròng.

Theo đó, con số lợi nhuận ròng trong công thức được lấy từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của công ty.

READ  Cafeteria Là Gì? Đặc Trưng Mô Hình Kinh Doanh Này Có Gì Đặc Biệt? | Nttworks.vn

Ví dụ, vào ngày 29 tháng 11 năm 2019, Công ty X thông báo sẽ trả cổ tức nửa năm cho cổ đông. Cổ tức hiện là $ 0,84 cho mỗi cổ phiếu và EPS (thu nhập trên mỗi cổ phiếu) là $ 5,73. Dựa vào công thức trên, ta có thể tính được tỷ lệ chi trả cổ tức của Công ty X như sau:

Tỷ lệ chi trả cổ tức = 0,84 / 5,73 = 0,1466 = 14,66%

Như vậy, X phải trả 14,66% lợi nhuận cho cổ đông và 85,34% cho chính mình.

Công thức trên giúp nhà đầu tư xem xét mối quan hệ giữa tái đầu tư thu nhập ổn định và thu nhập tiềm năng trong tương lai. Do đó, các nhà đầu tư thường sử dụng công thức này để xem xét tiềm năng phát triển của một công ty và cân nhắc có nên đầu tư vào nó hay không.

Ngoài ra, tỷ lệ chi trả cổ tức được tính theo công thức đơn giản thứ hai như sau:

Tỷ lệ chi trả cổ tức = 1 – tỷ lệ lợi nhuận giữ lại

Trong đó: Tỷ lệ thu nhập giữ lại = giá trị cổ tức trên mỗi cổ phiếu / EPS

Tỷ lệ chi trả cổ tức có nghĩa là gì?

Tỷ lệ chi trả cổ tức là một trong những thông số quan trọng thể hiện diện mạo, vị trí và giá trị của một công ty.

Thể hiện sự phát triển kinh doanh

Một trong những ý nghĩa quan trọng nhất của tỷ lệ chi trả cổ tức là thể hiện sự lớn mạnh của công ty. Tỷ lệ chi trả thấp (thậm chí 0%) cho thấy rằng các công ty giữ lại phần lớn lợi nhuận của họ để mở rộng, đầu tư và tăng trưởng. Điều này cho thấy công ty có tiềm năng phát triển lớn hơn trong những năm tới.

READ  Software engineer là gì? Đặc trưng trong nghề software engineer | Nttworks.vn

Mặt khác, tỷ lệ chi trả cao có nghĩa là giá cổ phiếu của công ty khó có thể tăng nhanh trong tương lai.

Cho thấy tính bền vững của cổ tức

Tỷ lệ chi trả cổ tức cũng giúp đánh giá tính bền vững của cổ tức. Hầu hết các công ty đều rất hạn chế trong việc cắt giảm cổ tức vì nó dẫn đến giá cổ phiếu giảm, điều này phản ánh khả năng quản lý yếu kém.

Nếu tỷ lệ chi trả cổ tức của công ty vượt quá 100%, điều đó có nghĩa là công ty phải trả cho cổ đông nhiều tiền hơn số tiền kiếm được. Điều này dự đoán rằng công ty sẽ buộc phải cắt giảm cổ tức hoặc ngừng trả hoàn toàn cho chúng. Nói cách khác, tỷ lệ chi trả cổ tức trong trường hợp này phản ánh mức cổ tức không bền vững.

Ngoài ra, xu hướng dài hạn trong tỷ lệ chi trả cổ tức cũng rất quan trọng. Một công ty có tỷ lệ chi trả cổ tức liên tục tăng cho thấy công ty đang ở đỉnh cao của thời kỳ đáo hạn và trong tình trạng tài chính tốt.

Tuy nhiên, tỷ lệ chi trả cổ tức tăng mạnh không phải là một dấu hiệu tốt. Điều này có nghĩa là cổ tức của công ty đang đi theo hướng không bền vững.

Tuy nhiên, cũng cần nói thêm rằng cổ tức là đặc thù của từng ngành. Điều này có nghĩa là các khoản chi trả cổ tức rất khác nhau ở mỗi khu vực. Do đó, không thể so sánh tỷ lệ chi trả cổ tức của các ngành để đánh giá giá trị của công ty.

Ngoài ra, cổ tức không phải là cách duy nhất một công ty trả lợi nhuận cho các cổ đông. Do đó, tỷ lệ chi trả cổ tức không phải lúc nào cũng đưa ra bức tranh toàn cảnh về bộ mặt của công ty.

READ  Sale là gì và dấu hiệu bạn không nên theo nghề sale? | Nttworks.vn

Như vậy, hiểu đúng và đầy đủ về tỷ lệ chi trả sẽ giúp bạn đánh giá khách quan hơn về tiềm năng phát triển của một công ty.

Một số thuật ngữ dễ nhầm lẫn với tỷ lệ chi trả cổ tức

Tỷ lệ chi trả cổ tức

Tỷ lệ bao phủ cổ tức là tỷ suất lợi tức cổ phần. Nó là một thuật ngữ đề cập đến khả năng của một công ty để trang trải các nhu cầu trả cổ tức từ cổ phiếu phổ thông bằng thu nhập của mình.

Dựa trên cơ sở này, thương số của lợi nhuận (sau khi trả thuế và lãi vay) và tổng chi trả cổ tức được tính.

Lợi tức cổ tức

Lợi tức cổ tức là tỷ lệ phần trăm cho thấy một công ty trả cho cổ đông của mình bao nhiêu tiền từ giá cổ phiếu trong một khoảng thời gian, thường là 1 năm.

Thu nhập từ cổ tức có thể được tính bằng cách chia cổ tức trên mỗi cổ phiếu cho giá trị thị trường hiện tại của cổ phiếu.

Trả cổ tức

Trả cổ tức là một khoản chi trả cổ tức. Thuật ngữ này đề cập đến việc trả một phần lợi nhuận của công ty cho các cổ đông dưới dạng cổ tức. Ba hình thức chi trả cổ tức thường gặp là: cổ tức bằng tiền mặt (cash cổ tức), cổ tức bằng cổ phiếu (cổ tức bằng cổ phiếu) và mua lại cổ phần (mua lại cổ phần).

Nội dung trên giải thích các vấn đề liên quan đến khái niệm tỷ lệ chi trả cổ tức. Hiểu khái niệm, ý nghĩa và cách tính tỷ lệ chi trả cổ tức, đồng thời phân biệt rõ ràng với các thuật ngữ liên quan sẽ giúp bạn đánh giá chính xác hơn tình trạng tài chính của công ty.

Pha lê

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Protected with IP Blacklist CloudIP Blacklist Cloud