Cấu trúc và các cách dùng câu phủ định trong Tiếng Anh | Nttworks.vn

Một trang web mới sử dụng WordPress

Mục lục

1. Định nghĩa câu lệnh bằng tiếng Anh

Câu phủ định trong tiếng Anh được sử dụng để bày tỏ ý kiến ​​rằng một cái gì đó là sai, không đúng sự thật. Câu phủ định trong tiếng Anh thường được hình thành bằng cách thêm từ “no” vào câu khẳng định. Tuy nhiên, chúng ta cần lưu ý một số quy tắc về vị trí EI để chuyển tích cực từ tiêu cực.

định nghĩa của một câu phủ định trong tiếng Anh

Câu phủ định tiếng Anh tương tự như câu phủ định tiếng Việt với các từ phủ định như không, không, không, không. Câu phủ định trong tiếng Anh là sự phủ nhận các hành động, trạng thái, các tính chất tương đối trong câu, câu phủ định là sự bác bỏ một ý kiến ​​khẳng định, hoặc một thông báo, khẳng định rằng một sự vật, sự việc đó không tồn tại. Để hiểu các dạng và cách sử dụng của câu phủ định trong tiếng Anh, cần hiểu bản chất thực sự của câu phủ định để đạt được kết quả chính xác cao khi áp dụng vào bài tập.

2. Cách tạo câu phủ định trong tiếng Anh

Để tạo thành một câu phủ định hoàn chỉnh về nội dung, động từ “Tobe” hoặc động từ phương thức (can, could, should, must, could, may) hoặc các động từ bổ trợ (do, no, did) phải được theo sau bởi “No” if câu có chứa một động từ thông thường. Đây là cách tạo câu phủ định đơn giản nhất, từ câu khẳng định chúng ta chỉ cần thêm “No” vào các động từ thì nghĩa của câu trở thành phủ định.

Ví dụ về cách tạo câu phủ định:

READ  Pros and Cons là gì? Cách dùng Pros and Cons trong tiếng Anh | Nttworks.vn

She’s my sister (vâng) – Cô ấy là em gái của tôi.

=> She’s not my sister (phủ định) – She’s not my sister.

They are going to school on Monday (vâng) – Chúng tôi sẽ đi học vào thứ Hai.

=> Họ không đi học vào Thứ Hai (phủ định) – Chúng tôi không đi học vào Thứ Hai.

He can help you (yes) – Anh ấy có thể giúp bạn.

=> She can’t help you (phủ định) – She can’t help you.

I go shopping (yes) – Tôi đã đi mua sắm.

=> I don’t go to the store (phủ định) – I don’t go to the store.

3. Cấu trúc câu phủ định của các dạng thời gian trong tiếng Anh

Câu phủ định là một trong ba công thức bắt buộc phải có ở mỗi thì tiếng Anh (khẳng định, phủ định, nghi vấn), tiếng Anh có 12 thì với các cấu trúc và cách sử dụng khác nhau, và tiếng Anh có các công thức phủ định khác nhau ở mỗi thì. Tìm hiểu công thức cho các câu dạng thời gian phủ định trong tiếng Anh:

3.1. Cấu trúc của câu phủ định ở hiện tại đơn giản

+ Đối với động từ tiếng Anh Tobe

  • Công thức phủ định:

S + am / is / are + Not + N / adj.

Ví dụ: he is not a teacher – anh ấy không phải là giáo viên.

+ Đối với các động từ thông dụng trong tiếng Anh

  • Công thức phủ định:

S + no / no + V (infinitive) + O.

Hoặc S + do / do + Not + V (nguyên thể) + O

Ví dụ:

Anh ấy không chơi bóng bàn – anh ấy không chơi bóng bàn.

3.2. Cấu trúc của câu phủ định trong hiện tại hằng

  • Công thức phủ định:

S + am / is / are + Not + Ving + O

Hoặc S + không / không phải / không + Ving + O

Ví dụ:

Trẻ em không học ngay bây giờ – trẻ em không học.

3.3. Cấu trúc của câu phủ định ở hiện tại hoàn hảo

  • Công thức phủ định:

S + on / on + None + V (thêm ed / hoặc bảng động từ bất quy tắc trong cột 3) + O

Hoặc S + none / none + V (chèn ed hoặc cột 3 của bảng động từ bất quy tắc) + O

Ví dụ:

Anh ấy đã không sống ở Hà Nội từ khi anh ấy mười tuổi – anh ấy đã không sống ở Hà Nội từ khi anh ấy 10 tuổi.

3.4. Cấu trúc của câu phủ định là hoàn toàn liên tục

câu phủ định đại diện cho một hoàn toàn liên tục

  • Công thức phủ định:

S + is / has + not + been + V-ing + O

Hoặc S + none / has not + V-ing + ONVí dụ: 3.5. Thì quá khứ đơn –

Anh ấy đã không về nhà hơn một giờ – không quá hai giờ.

3.5. Cấu tạo câu phủ định ở quá khứ đơn

  • Công thức phủ định:

+ Đối với Tobe:

S + was / were + Ei + N / adj

Hoặc S + was / was not + N / adj

Ví dụ:

Cô ấy không phải là một ca sĩ – cô ấy không phải là một ca sĩ.

+ Đối với động từ thông dụng

S + Is + Not + V (nguyên thể) + O

Hoặc S + did not do + V (infinitive) + O

Ví dụ: he said nothing – anh ấy không nói gì cả.

3.6. Cấu tạo câu phủ định không đổi trong quá khứ

  • Công thức phủ định:

S + was / were not + V-ing + O

Hoặc S + was / was not + Not + V-ing + O

Ví dụ:

Em gái tôi không làm bài tập về nhà khi mẹ tôi rời nhà – em gái tôi không làm bài tập về nhà khi mẹ tôi đi.

3.7. Cấu tạo câu phủ định trong quá khứ đầy đủ

  • Công thức phủ định:

S + Had + Not + V (thêm ed hoặc cột 3 động từ bất quy tắc) + O.

Hoặc S + Had’t + V (thêm ed hoặc cột 3 động từ bất quy tắc) + O

READ  Mua hồ sơ xin việc ở đâu? Lưu ý gì khi mua hồ sơ xin việc? | Nttworks.vn

Ví dụ:

Anh ấy thất vọng nếu anh ấy không tham gia kỳ thi – Anh ấy thất vọng nếu anh ấy không tham gia kỳ thi.

3.8. Cấu trúc của câu phủ định đã hoàn toàn liên tục trong quá khứ

  • Công thức phủ định:

S + Was + Not + V-ing + O

Hoặc S + None + V-ing + O

Ví dụ:

Anh ấy không thích trở thành một họa sĩ. Anh ấy đã không học cách vẽ từ khi còn nhỏ – anh ấy không thích trở thành một nghệ sĩ. Anh ấy đã không học vẽ từ khi còn nhỏ.

3.9. Cấu tạo câu phủ định trong tương lai đơn giản

  • Công thức phủ định:

S + on / are / am + No + doesn’t go + V (infinitive) + O

Hoặc S + không phải / không phải / không phải + đi + V (nguyên thể) + O

Ví dụ:

Chúng tôi không giúp bạn – chúng tôi không giúp bạn.

3.10. Cấu tạo câu phủ định không đổi trong tương lai

  • Công thức phủ định:

S + must / not + be + V-ing + O

Ví dụ:

Anh ấy không đợi tôi khi tôi thức dậy vào ngày mai – anh ấy không đợi tôi khi tôi ra ngoài vào ngày mai.

3,11. Cấu trúc câu phủ định hoàn hảo cho tương lai

  • Công thức phủ định:

S + must + will + have / has + V (thêm ed hoặc động từ bất quy tắc trong cột 3) + O

Ví dụ:

Anh ta sẽ không tốt nghiệp trong 4 năm – anh ta sẽ không tốt nghiệp trong 4 năm.

3.12. Cấu tạo câu phủ định ở thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

  • Công thức phủ định:

S + Will + Not + has been + V-ing + O

Ví dụ:

Anh trai tôi đã không học tiếng Anh trong 2 năm vì anh ấy bị ốm – anh tôi đã không học tiếng Anh trong 5 năm vì anh ấy bị ốm.

Trên đây là các công thức câu phủ định trong tiếng Anh 12 dạng thời gian tiếng Anh, tất cả các câu phủ định đều mang ý nghĩa phản bác lại vấn đề đã nêu trong câu, ở dạng nguyên câu khẳng định và ám chỉ cần thêm từ “no”. vào câu. cấu trúc câu cho phù hợp. Các cụm từ phủ định trong tiếng Anh không chỉ xảy ra ở dạng phủ định của tiếng Anh mà còn ở nhiều dạng và cách sử dụng khác nhau.

4. Các loại cụm từ phủ định trong tiếng Anh

4.1. Sử dụng Some, Any để nhấn mạnh các câu phủ định trong tiếng Anh

Sử dụng bất kỳ từ nào để nhấn mạnh các câu phủ định trong tiếng Anh

Nếu “không” chỉ tạo ra một câu khai báo, thì cấu trúc “Some” và “Any” được sử dụng để nhấn mạnh sự phủ nhận. Nếu bạn làm vị ngữ cho danh từ “any”, câu phủ định được tô sáng và “Some” trong câu khẳng định được chuyển thành Bất kỳ / Không + danh từ / Đơn + danh từ số ít trong câu phủ định.

  • Công thức phủ định:

Bất kỳ + danh từ (làm vị ngữ)

Không + danh từ / số ít + danh từ số ít

Any (câu khẳng định) => Any / no + danh từ hoặc Each / No + single + danh từ số ít

Ví dụ:

He has candy – Anh ấy có kẹo

=> She don’t have any candy – Cô ấy không có kẹo nào cả.

4.2. Cấu tạo câu phủ định song song trong tiếng Anh

  • Công thức phủ định là

Phủ định… thậm chí, vẫn ít hơn, ít hơn nhiều + N / V (dạng đơn giản): không .. nhưng thậm chí ít hơn (trong câu được nhấn mạnh)

Ví dụ:

Anh ấy không thích xem phim kinh dị, càng không thích phim hành động: Tôi không thích xem phim kinh dị, càng không thích phim hành động

READ  Trình dược viên là làm gì? Mô tả công việc trình dược viên | Nttworks.vn

4.3. So sánh sự kết hợp phủ định

  • Công thức phủ định:

Phủ định + so sánh (nhiều hơn / ít hơn) = thừa

Cấu trúc này mang ý nghĩa của sự phủ nhận tuyệt đối, thể hiện quan điểm và chính kiến ​​mạnh mẽ.

Ví dụ:

Anh ấy không còn có thể đồng ý với ý kiến ​​của mình – Anh ấy không thể đồng ý với ý kiến ​​của mình nữa = Ý kiến ​​của anh ấy là hợp lý và đúng đắn nhất.

4.4. Từ chối mà không sử dụng động từ phủ nhận trong tiếng Anh

  • Công thức phủ định:

Chủ ngữ (chủ ngữ) + trạng từ phủ định (trạng từ phủ định) + động từ khẳng định

Chủ ngữ + be + một trạng từ phủ định

Có một số trạng từ tần suất, chẳng hạn như:

+ Hardly, barely, barely = hầu như không có gì / gần như không hề = Hầu như không có

+ Hardly, hiếm khi, hiếm khi = hầu như không bao giờ = hầu như không bao giờ

Đây là những trạng từ phủ định trong tiếng Anh được sử dụng trong câu, cấu trúc phủ định động từ không còn được sử dụng trong câu.

Ví dụ:

Anh ấy dường như không bao giờ làm bố mẹ thất vọng – anh ấy hầu như không bao giờ làm bố mẹ thất vọng.

4.5. Một dạng phủ định của một số động từ đặc biệt trong tiếng Anh thông thường

Đối với một số động từ, động từ có các dạng sau:

Suy nghĩ, tin tưởng, giả định, + điều này + mệnh đề,

Sau khi chuyển sang câu phủ định, cấu trúc phủ định phải được hình thành trong các động từ này, nhưng không được hình thành cấu trúc phủ định trong câu khác.

Ví dụ: Anh ấy không nghĩ rằng tôi đang đến đây – Anh ấy không nghĩ rằng Ton đang đến đây

4.6. Một số câu hỏi ở dạng phủ định, nhưng có nghĩa khác (không?)

– Hình thức phủ định nhấn mạnh sự khẳng định của người nói.

Ví dụ:

Bạn không nên cho tôi một kết quả khác – bạn sẽ cho tôi một kết quả khác

– dạng phủ định để tán thành, khen ngợi

Ví dụ:

Rất may mắn là bạn đã không quyết định làm như vậy – thật may mắn là bạn đã không quyết định làm như vậy.

4.7. Cách sử dụng Không .. ở tất cả, trong câu phủ định

– Not at all: không hề. Nó có nghĩa phủ định ở cuối câu phủ định trong tiếng Anh

Ví dụ:

Anh ấy không nghĩ về bất cứ điều gì cả – anh ấy không nghĩ về bất cứ điều gì cả.

– Nói chung: được sử dụng trong các câu hỏi, đặc biệt là các câu có các từ if / ever / any.

Ví dụ:

Bạn đã nhảy ở tất cả? – Bạn nhảy đựoc chứ?

4.8. Cụm từ phủ định với “Không quan trọng ..”

  • Công thức phủ định

– Nó không quan trọng + ai (ai) / cái gì (cái gì) / cái gì (cái gì) / ở đâu (ở đâu) / khi nào (khi nào) / như thế nào (như thế nào) + Chủ ngữ + động từ ở hiện tại: Bất cứ điều gì .. anyway .. ổn.

– Ai = ai, cái gì = cái gì cũng không quan trọng

Ví dụ: Dù thời gian có trôi nhanh đến đâu, tôi vẫn cố gắng – dù thời gian trôi nhanh đến đâu, tôi vẫn cố gắng.

5. Phương pháp để hiểu rõ về câu phủ định trong tiếng Anh

Phương pháp hiểu cách sử dụng câu phủ định trong tiếng Anh

Học tiếng Anh là một hành trình dài của học sinh, sinh viên, đầy khó khăn và thử thách khi xã hội ngày càng phát triển và nhu cầu về kỹ năng sử dụng tiếng Anh tăng lên từng ngày. Để học tiếng Anh nói chung hay hiểu các loại câu phủ định trong tiếng Anh nói riêng, các bạn trẻ không ngừng trau dồi, học hỏi và tìm hiểu để hoàn thiện tiếng Anh.

Dưới đây là một số cách để biết các cụm từ phủ định trong tiếng Anh:

+ Phải thành thạo ngữ pháp tiếng Anh, chú ý lắng nghe quá trình giảng dạy của giáo viên, học nghiêm túc ngay từ nhỏ, tạo niềm đam mê và động lực học tiếng Anh hiệu quả.

+ Học viên phải biết vận dụng các kiểu câu phủ định trong bài tập, luyện tập thường xuyên các kiểu câu phủ định trong tiếng Anh để nắm chắc cách làm bài thi và hiểu nội dung câu từ đó luyện kỹ năng nghe nói chính xác. Làm bài nếu chưa hiểu điều gì thì nên hỏi giáo viên chủ nhiệm lớp hoặc bạn bè có học lực tốt hơn để cải thiện.

+ Các bậc phụ huynh cũng phải có phương pháp dạy tốt nhất cho con em mình, lựa chọn gia sư dạy kèm tiếng anh giỏi tại nhà để củng cố kiến ​​thức nếu các em thiếu vài giờ không hiểu được kiến ​​thức cần có phương pháp dạy hay và phù hợp, thích học tiếng Anh và vieclam123.vn đồng hành cùng quý phụ huynh trong việc tìm kiếm gia sư giỏi và chất lượng cao, mang đến cho phụ huynh sự hài lòng và hỗ trợ để con có kỹ năng tiếng Anh tốt nhất, đặc biệt là kiến ​​thức về câu. Một ngôn ngữ tiếng Anh được thiết lập để phục vụ thành công và dẫn dắt học sinh đến ước mơ của họ.

>> Xem thêm:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Protected with IP Blacklist CloudIP Blacklist Cloud