Catch up là gì? Mở rộng các cụm động từ liên quan Catch up | Nttworks.vn

Một trang web mới sử dụng WordPress

Bắt kịp có nghĩa là bắt kịp trong tiếng Anh, bắt gặp ai đó trước mặt bạn hoặc ai đó giỏi hơn bạn. Trong bài viết dưới đây của Vieclam123.vn, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu kỹ hơn về các cụm từ có động từ “Cố gắng” và lời tựa “lên”.

1. Bắt kịp là gì?

Catch up là một động từ tiếng Anh có nghĩa là “đạt được chất lượng hoặc tiêu chuẩn giống như người khác hoặc thứ gì đó”.

Ví dụ:

  • Anh ấy đi học xa một tuần nên thật khó để anh bắt kịp. (Anh ấy đã nghỉ học một tuần, vì vậy rất khó để anh ấy theo kịp.)

  • Tôi đã bắt kịp anh ta ở vòng thứ ba. (Tôi đã bắt được anh ta ở vòng thứ ba)

“Bắt kịp” cũng có nghĩa là “làm một việc gì đó mà trước đây bạn không có thời gian.”

Ví dụ:

Nghĩa thứ ba, “Catching Up”, được hiểu là “tìm hiểu hoặc thảo luận về những tin tức mới nhất.”

Ví dụ:

Bắt kịp là gì?

2. Cụm động từ với từ “Cố gắng”

Đầu tiên. Nắm lấy: để bắt, để lấy một cái gì đó

Ví dụ: Anh ấy bắt lấy tay áo của tôi vì anh ấy muốn tôi ở lại với anh ấy. (Cô ấy nắm lấy tay áo của tôi vì cô ấy muốn tôi ở lại với cô ấy)

2. Hãy thử: petta, petta

Ví dụ. Mục đích của câu hỏi là để bắt bạn. (Câu hỏi nhằm đánh lừa bạn)

READ  5 công cụ xúc tiến trong marketing doanh nghiệp không thể bỏ lỡ | Nttworks.vn

3. Làm theo các bước sau: tham gia vào điều gì đó. tham gia vào điều gì đó

Ví dụ: Người đi bộ bị kẹt khi xếp một con đường. (Người đi bộ làm hư đường)

4. Bắt kịp: tìm ai đó một lúc

Ví dụ: Chính trị cuối cùng cũng bắt được vụ trộm ở Hà Nội. (Cảnh sát cuối cùng cũng bắt được một tên trộm ở Hà Nội)

Hãy làm theo điều này: Phạt ai đó khi làm sai

Ví dụ: Cơ quan thuế bắt quả tang một công ty không khai thuế. (Cơ quan thuế phạt công ty không nộp thuế).

Theo dõi: Học những điều mới mà nhiều người đã biết

Ví dụ: Anh ấy đang cố gắng bắt kịp điện thoại thông minh của mình. (Cô ấy học cách sử dụng điện thoại thông minh)

5. Bắt kịp: trang điểm, làm bài để bắt kịp

Ví dụ: Linh bắt đầu học chăm chỉ để bắt kịp. (Linh sẽ chăm chỉ học tập để bắt kịp những gì đã mất.)

Bắt kịp là gì?

3. Cụm động từ có chữ cái “up”

Đầu tiên. Ăn mặc đẹp lên: ăn mặc, mặc quần áo, mặc quần áo cho ai đó

Ví dụ: Tôi đang mặc quần áo cho bữa tiệc đặc biệt này vào tối nay. (Tôi đang ăn mặc đẹp cho bữa tiệc tối nay)

2. Mang lên: Đề cập đến ai, đề cập, nêu vấn đề nào?

Ví dụ: Tôi lớn lên trong một gia đình trung lưu ở nông thôn. (Tôi lớn lên trong một gia đình trung lưu ở nông thôn.)

READ  7 bước cơ bản thiết kế cơ sở dữ liệu hiệu quả dành cho nhà thiết kế | Nttworks.vn

3. Xây dựng lên: một cái gì đó để phát triển, để xây dựng

Ví dụ: Để xây dựng cơ bắp, bạn nên ăn uống sạch sẽ và tập thể dục thường xuyên hơn. (Để tăng cường cơ bắp của bạn, bạn nên ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên)

4. Đốt cháy: bị phá hủy trong một cơn sốt

Ví dụ: Bạn nên tiêu nhiều calo để giữ dáng. (Bạn nên đốt cháy calo để giữ dáng)

Chúng ta nên đưa anh ta đến bác sĩ. Anh ấy đang bốc cháy. (Chúng ta nên đưa anh ấy đến bác sĩ. Anh ấy bị sốt.)

5. Gọi ai đó): gọi cho ai

Ví dụ: Tại sao bạn không gọi cho anh ấy để nói về bữa tiệc? (Tại sao bạn không gọi anh ấy để nói về bữa tiệc?)

6. Gọi (cái gì đó): gợi nhớ những gì?

Ví dụ: Những câu chuyện của cô gợi lên những kỉ niệm thời thơ ấu của tôi. (Câu chuyện của anh ấy đã gợi lại những ký ức thời thơ ấu của tôi.)

Trên đây là bài viết của Vieclam123.vn giải thích cho các bạn hiểu từ “bắt sóng” nghĩa là gì. Hi vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích giúp bạn học tiếng Anh tốt hơn. Chúc các bạn học tốt.

>> Xem thêm:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Protected with IP Blacklist CloudIP Blacklist Cloud