Boolean Search là gì? Ứng dụng Boolean Search trong nhân sự? | Nttworks.vn

Kiến Thức Việc Làm 0 lượt xem

Việc làm trong lĩnh vực nhân sự

1. Tìm câu trả lời “Tìm kiếm Boolean là gì?”

Để hiểu tìm kiếm Boolean, hãy hiểu hình dung sau đây. Ứng viên hiện có thể tải CV của mình lên bất cứ đâu trên Internet. Không chỉ Facebook hay Linkedin – hai trang web có rất nhiều ứng viên và người dùng. Sau đó, có thể phụ thuộc vào nhà tuyển dụng hoặc chính nhà tuyển dụng để tìm những ứng viên này. Trên thực tế, hầu hết mọi người sử dụng tìm kiếm và từ khóa của Google để tìm ứng viên mà họ đang tìm kiếm. Tuy nhiên, phương pháp này cũng khá hiệu quả nhưng lại mất nhiều thời gian và cho kết quả chưa thực sự đáp ứng được mong muốn và nhu cầu hiện nay.

Tìm kiếm Boolean là gì?
Tìm kiếm Boolean là gì?

Vì vậy, nhà tuyển dụng cần có một công cụ tìm kiếm để tối ưu hóa quá trình tìm kiếm ứng viên này để tìm ra ứng viên gần gũi và an toàn nhất. Và bây giờ tìm kiếm Boolean xuất hiện.

Thực chất, tìm kiếm Boolean là một công cụ tìm kiếm dựa trên thuật toán Boolean do chính nhà toán học George Boole phát hiện ra. Các nhà toán học Anh đã đặt nhiều nền tảng logic cho cuộc cách mạng của thời đại kỹ thuật số, và một trong những điểm nổi bật nhất là logic Boolean.

Hiện nay, logic này được áp dụng và ứng dụng trong nhiều dạng số khác nhau, nó có thể tồn tại và tương thích với nhiều dòng mã khác nhau, là công cụ phù hợp để tra cứu hoặc tìm kiếm ứng viên.

Một công cụ hữu ích để tìm kiếm ứng viên
Một công cụ hữu ích để tìm kiếm ứng viên

Boolean Search thực hiện các thao tác tìm kiếm bằng cách sử dụng kết hợp các từ khóa và ba hàm điều kiện chính VÀ, HOẶC, KHÔNG để trả về các kết quả tìm kiếm phù hợp nhất. Đây là cách dễ nhất để nhà tuyển dụng tìm thấy ứng viên, đặc biệt là trên LinkedIn.

Tóm lại, Boolean Search là công cụ tìm kiếm tối ưu cho các nhà tuyển dụng khi tìm kiếm ứng viên để có kết quả chính xác và đầy đủ nhất có thể.

2. Các hàm và cú pháp được sử dụng trong tìm kiếm Boolean

Để sử dụng tìm kiếm Boolean, trước tiên bạn phải tìm hiểu về các hàm điều kiện và cú pháp được sử dụng trong công cụ này để có thể thực hiện tìm kiếm một cách dễ dàng nhất.

Các chức năng trong tìm kiếm sự thật
Các chức năng trong tìm kiếm sự thật

Có 5 yếu tố chính cần tìm trong tìm kiếm Boolean.

– Hàm AND

– Hàm OR

– KHÔNG có chức năng

– dấu ngoặc ()

– Dấu ngoặc kép “”

Được sử dụng để tiết kiệm thời gian
Được sử dụng để tiết kiệm thời gian

Đối với tìm kiếm Boolean, bạn thực hiện tìm kiếm bằng cách sử dụng kết hợp các từ khóa và các chức năng ở trên. Do đó, bạn có thể thực hiện tìm kiếm bằng các lệnh khác nhau. Tìm kiếm Boolean không có giới hạn về số lượng tìm kiếm, vì vậy hãy thoải mái sử dụng các lệnh khác nhau. Điều này giúp bạn tiết kiệm thời gian sau này khi tìm kiếm và lọc kết quả.

2.1. Hàm AND

AND có nghĩa là và. Do đó, nếu bạn muốn thêm 2 hoặc nhiều tiêu chí hoặc hệ số vào cùng một tìm kiếm, hàm AND có thể giúp bạn thu hẹp quá trình tìm kiếm chỉ bằng một lệnh duy nhất.

Hàm AND
Hàm AND

Ví dụ: nếu bạn đang tìm kiếm nhà phát triển IOS, bạn có thể sử dụng lệnh “Developers AND IOS”. Sử dụng lệnh này để tìm kiếm các kết quả có chứa cả hai từ khóa trên.

Với AND, bạn càng có nhiều tiêu chí, kết quả càng gần. Ngoài ra, những ứng viên trả lời được thường xuyên có khả năng đáp ứng yêu cầu của nhà tuyển dụng tốt hơn vì họ có đầy đủ các yếu tố theo yêu cầu của nhà tuyển dụng.

Công việc của một trợ lý nhân sự

2.2. Hàm HOẶC

Nếu hàm AND giúp bạn thu hẹp vị trí tìm kiếm thì hàm OR lại có ý nghĩa hoàn toàn ngược lại. Sử dụng hàm HOẶC sẽ giúp bạn mở rộng kết quả tìm kiếm của mình.

Hàm HOẶC
Hàm HOẶC

Chúng tôi thường sử dụng các từ khác nhau để mô tả cùng một thứ. Ví dụ, nếu bạn muốn khen ai đó, bạn có thể sử dụng những từ như “đẹp”, “dễ thương”, “đẹp”, dù từ đó là gì thì mục đích cuối cùng của bạn vẫn là khen người đó về ngoại hình của họ.

Tương tự, khi sử dụng hàm OR trong quá trình tìm kiếm ứng viên tuyển dụng. Ví dụ, nếu bạn muốn tìm kiếm các vị trí trong ngân hàng và tài chính, bạn có thể sử dụng lệnh “ngân hàng HOẶC ngân hàng HOẶC tài chính HOẶC tài chính”. Hàm OR là một hàm thực sự hữu ích cho bạn lúc này, với sự trợ giúp của bạn, bạn có thể tìm được những ứng viên đáp ứng được nguyện vọng và yêu cầu của mình dựa trên những tiêu chí mà bạn đưa ra.

2.3. KHÔNG có chức năng

KHÔNG đúng như nghĩa của nó, tức là không. Khi bạn sử dụng hàm NOT, công cụ này sẽ loại bỏ các ứng cử viên có tiêu chí mà bạn không muốn đưa vào lệnh tìm kiếm khi bạn sử dụng tìm kiếm Boolean.

KHÔNG có chức năng
KHÔNG có chức năng

Ví dụ: nếu bạn sử dụng lệnh “Recruitment NOT HR”, có nghĩa là bạn muốn cơ sở dữ liệu trả về kết quả bao gồm tuyển dụng từ khóa nhưng không phải tiêu chí quản lý nhân sự.

Hàm NOT là một hàm giúp loại bỏ các kết quả không liên quan dựa trên các tiêu chí loại trừ của tìm kiếm Boolean.

Công tác quản lý nhân sự

2.4. Dấu ngoặc ()

Trong tìm kiếm Boolean, bạn không hiểu hoặc không biết lệnh nào của mình đang được xử lý trước hoặc theo thứ tự nào. Và việc sử dụng dấu ngoặc đơn là điều cần thiết để giải quyết vấn đề này. Khi bạn sử dụng dấu ngoặc đơn, máy tính của bạn biết thứ tự mà bạn muốn xử lý các lệnh của mình và trả về kết quả chính xác nhất có thể.

Cách sử dụng các phần tử trong tìm kiếm giá trị thực
Cách sử dụng các phần tử trong tìm kiếm giá trị đích thực

Việc sử dụng dấu ngoặc đơn có nghĩa là trình điều khiển tìm kiếm phức tạp hơn một chút so với các lệnh tìm kiếm tiêu chuẩn ở trên. Ví dụ: nếu bạn muốn tìm kiếm các ứng viên bằng cách sử dụng từ khóa và làm theo hướng dẫn: Nhà thiết kế HOẶC Nhà phát triển VÀ Java. Trong trường hợp này, bạn cần sử dụng dấu ngoặc kép để máy tính của bạn có thể xử lý theo cách bạn muốn.

– Nếu bạn muốn tìm kiếm ứng viên có từ Designer hoặc Developer, hoặc cả hai, nhưng bạn phải có từ Java, hãy gõ (Designer OR Developer) VÀ Java.

– Nếu bạn muốn tìm kiếm ứng viên có từ Designer hoặc ứng viên kết hợp giữa Developer và Java, hãy sử dụng lệnh: Designer OR (Developer AND Java)

Dấu ngoặc thường được sử dụng nhất cho các hàm OR. Vì vậy, nếu bạn đang sử dụng HOẶC ở đâu đó trong câu, bạn cần suy nghĩ về vị trí sử dụng dấu ngoặc đơn để phù hợp với mục tiêu tìm kiếm của mình. Bởi vì việc đặt dấu ngoặc đơn ở bất kỳ vị trí nào sẽ ảnh hưởng đến thứ tự máy tính xử lý lệnh của bạn khi sử dụng tìm kiếm Boolean, cũng như kết quả tìm kiếm sau này.

Tìm kết quả phù hợp nhất
Tìm kết quả phù hợp nhất

2.5. Dấu ngoặc kép “”

Dấu ngoặc kép giúp máy tính của bạn nhận ra một cụm từ khi bạn sử dụng tìm kiếm Boolean. Thông thường, khi bạn tìm kiếm một cụm từ có hai từ trở lên (chẳng hạn như Dịch vụ khách hàng hoặc Người viết nội dung), máy tính sẽ tự động hiểu khoảng cách VÀ giữa hai từ khi bạn nhập lệnh, nghĩa là lệnh của bạn được hiểu như sau: Khách hàng VÀ Dịch vụ. Vì vậy, bạn cần sử dụng dấu ngoặc kép để máy tính của bạn biết đó là cụm từ “dịch vụ khách hàng”.

Việc sử dụng dấu ngoặc kép trong tìm kiếm Boolean có ý nghĩa đến mức mục đích của nó là cho máy tính biết rằng đó là một cụm từ phù hợp.

3. Làm thế nào để sử dụng tìm kiếm Boolean một cách hiệu quả?

Một khi bạn biết các yếu tố, làm thế nào để bạn áp dụng tìm kiếm Boolean để có kết quả tốt nhất?

Sử dụng khéo léo tìm kiếm thực sự?
Sử dụng khéo léo tìm kiếm thực sự?

3.1. Lựa chọn từ khóa

Dễ dàng nhận thấy rằng việc nắm rõ các chức năng chỉ là một phần nhỏ trong việc tuyển dụng ứng viên. Trên thực tế, từ khóa đóng vai trò quan trọng trong việc tìm kiếm ứng viên có kết quả như mong muốn.

Ví dụ, nếu bạn muốn tìm ứng viên trong lĩnh vực tài chính, đừng chỉ nghĩ đến những từ như tài chính, ngân hàng. Hãy nghĩ rộng hơn một chút, giống như kế toán, kiểm soát viên, hoặc có thể là người Việt Nam vẫn có thể giống kế toán, …

3.2. Sử dụng trang web

Còn được gọi là kiểm tra bằng tia X. Trang web cho phép bạn tìm kiếm các ứng cử viên bằng cách sử dụng nhiều từ khóa trong tìm kiếm Boolean, có tính đến bất kỳ trang web nào bạn muốn. Khi sử dụng trang web, điều quan trọng là trang web bạn chọn phải thực sự hữu ích.

Từ khóa là chìa khóa
Từ khóa là chìa khóa

Khi sử dụng trang web, cấu trúc như sau:

site: {search page} {tìm kiếm bệnh}

Ví dụ: trang web: “nghệ thuật kỹ thuật số” “và boston

Tuyển dụng

3.3. mèo rừng *

Loại ký tự này được sử dụng để nhận được nhiều kết quả tìm kiếm hơn. Ví dụ: nếu bạn đang tìm kiếm một tài khoản *, kết quả bao gồm kế toán và sổ sách kế toán.

Sử dụng các yếu tố khác để tối ưu hóa kết quả tìm kiếm của bạn
Sử dụng các yếu tố khác để tối ưu hóa kết quả tìm kiếm của bạn

Ví dụ: bạn cũng có thể sử dụng kích thước để tìm kiếm:

site: medium.com kinh tế * HOẶC quỹ *

Ngoài ra, nếu bạn tìm kiếm cụ thể cho LinkedIn, ngôi sao này sẽ giúp bạn tạo chuỗi ký tự ngắn hơn. Ví dụ: nếu bạn thực hiện tìm kiếm, bạn có thể nhập “tuyển dụng *” thay vì nhập “nhà tuyển dụng HOẶC tuyển dụng HOẶC tuyển dụng” và vẫn nhận được kết quả tương tự.

3.4. Sử dụng các loại tệp

Sử dụng một loại tệp giúp giới hạn kết quả chỉ cho các tài liệu ở định dạng tệp được yêu cầu.

Ví dụ: loại tệp: doc HOẶC pdf HOẶC docx

Tìm kiếm ứng viên trở nên dễ dàng hơn
Tìm kiếm ứng viên trở nên dễ dàng hơn

3.5. Sử dụng các chỉ mục mục tiêu

Với mã zip, bạn có thể dễ dàng sử dụng nó để tìm kiếm các ứng viên trong một khu vực hoặc vị trí cụ thể. Tất cả những gì bạn phải làm là chọn một mã zip và ứng dụng có thể theo dõi tất cả các mã zip của nó trong bán kính 20 dặm. Tiếp theo, bạn cần thêm một loạt mã bưu điện từ thấp đến cao trong tìm kiếm Boolean để thu hẹp kết quả của mình. Tất nhiên, bạn cần thêm một khu vực địa lý để Google có thể đọc nó.

Đây là thông tin cơ bản về tìm kiếm Boolean. Hy vọng qua bài viết này, bạn sẽ hiểu rõ hơn về Boolean search là gì và các ứng dụng công cụ tìm kiếm tiềm năng của nó. Đặc biệt hiện tại là các ứng viên trong lĩnh vực nhân sự.

Việc làm nhân sự tại TP.

Tìm việc nhanh chóng

Chia sẻ trong VK '); $ ('# js_share'). append (""); $ ('# box-social'). addClass ('share');}}); $ (" # see_more "). click (function () {if ($ (this) .attr ('data- ) id ')! = "") {$ .get (' ../ ajax / ajax_blog.php? newid = 11767 & cateid = 141 & begin = '+ $ (this) .attr (' data-id '), function (data) {$ ('. see_more_blog'). append (data); var x = parseInt ($ ("# see_more"). attr ('data-id')) + 1; $ ("# see_more") . attr ("data -id", x);});}}); $ (". show_cm"). click (function () {$ (this) .hide (); $ (". hiden_cm"). show (); $ (".ct_cm"). removeClass ("hiden_dtblog");}); $ (". hiden_cm"). click (function () {$ (this) .hide (); $ ('. show_cm '). show (); $ (". ct_cm"). addClass ("hiden_dtblog");}); $ (". show_cd"). click (function () {$ (this) .hide (); $ ( ". hiden_cd") .show (); $ (". chude"). removeClass ("hiden_dtblog");}); $ (". hiden_cd"). click (function () {$ (this) .hide () ; $ ('.show_cd') .show (); $ (".chude") .addlass ("hiden_dtblog");});

READ  Millennial là gì? Những thông tin cần biết về người Millennial | Nttworks.vn
Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Protected with IP Blacklist CloudIP Blacklist Cloud